Finance

Danh sách
Tại sao 016380 giảm 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
016380:KRX
Thép Dongbu
5.330,00 ₩
-2,20%
(-120,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:45:35 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 016380...
Mở
5.320 ₩
Cao
5.370 ₩
Thấp
5.200 ₩
Vốn hoá thị trường
533,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
284,02 N
Khối lượng
161,85 N
Cổ tức
5,63%
Cổ tức hằng quý
75 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
2,78
Cao nhất trong 52 tuần
7.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.825 ₩
EPS
1.915 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,01 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5.320 ₩
Cao
5.370 ₩
Thấp
5.200 ₩
Vốn hoá thị trường
533,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
284,02 N
Khối lượng
161,85 N
Cổ tức
5,63%
Cổ tức hằng quý
75 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
2,78
Cao nhất trong 52 tuần
7.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.825 ₩
EPS
1.915 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,01 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
KG Steel Co., Ltd. is a South Korean multinational corporation that produces steel-related and cold-rolled products. Wikipedia
Giới thiệu về Thép Dongbu
Giám đốc điều hànhPark Sung-hee
Số nhân viên1,58 N
Ngày thành lập27 thg 10, 1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
830,58 T
745,22 T
805,29 T
896,38 T
Giá vốn hàng bán
746,65 T
714,31 T
754,31 T
818,76 T
Chi phí doanh thu
746,65 T
714,31 T
754,31 T
818,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
341,00 Tr
364,00 Tr
411,00 Tr
436,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,82 T
34,25 T
26,67 T
32,37 T
Chi phí hoạt động
30,06 T
36,09 T
29,47 T
34,51 T
Tổng chi phí hoạt động
776,71 T
750,40 T
783,78 T
853,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,87 T
-5,18 T
21,51 T
43,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,05 T
-5,55 T
-1,25 T
-2,63 T
EBT bao gồm các mục bất thường
18,13 T
47,98 T
59,80 T
125,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,54 T
-15,66 T
23,22 T
32,59 T
Chi phí thuế thu nhập
3,12 T
15,71 T
14,70 T
32,11 T
Thuế suất hiệu dụng
17,22%
32,74%
24,58%
25,58%
Chi phí hoạt động khác
793,00 Tr
-7,00 Tr
264,00 Tr
938,00 Tr
Thu nhập ròng
14,98 T
32,15 T
45,15 T
93,44 T
Biên lợi nhuận ròng
1,80%
4,31%
5,61%
10,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,18 T
1,13 T
573,00 Tr
679,00 Tr
Chi phí lãi suất
-10,63 T
-10,20 T
-6,86 T
-7,93 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,45 T
-9,07 T
-6,29 T
-7,25 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,24 T
1,42 T
1,44 T
1,46 T
EBITDA
66,30 T
7,37 T
33,99 T
55,73 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,63 T
-602,00 Tr
551,00 Tr
95,00 Tr
Các ứng dụng của Google