Finance

Danh sách
016360:KRX
Samsung Securities Co Ltd
78.600,00 ₩
-0,51%
(-400,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:40:39 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 016360...
Mở
77.200 ₩
Cao
79.000 ₩
Thấp
76.900 ₩
Vốn hoá thị trường
7,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
288,44 N
Khối lượng
28,68 N
Cổ tức
5,09%
Cổ tức hằng quý
1.000 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
4,80
Cao nhất trong 52 tuần
163.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
71.300 ₩
EPS
16.386 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,30 Tr
Số nhân viên
569
Mở
77.200 ₩
Cao
79.000 ₩
Thấp
76.900 ₩
Vốn hoá thị trường
7,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
288,44 N
Khối lượng
28,68 N
Cổ tức
5,09%
Cổ tức hằng quý
1.000 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
4,80
Cao nhất trong 52 tuần
163.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
71.300 ₩
EPS
16.386 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,30 Tr
Số nhân viên
569
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Samsung Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên569
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,35 NT
3,85 NT
6,20 NT
8,86 NT
Giá vốn hàng bán
78,37 T
113,59 T
110,12 T
154,29 T
Chi phí doanh thu
78,37 T
113,59 T
110,12 T
154,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
203,79 T
266,13 T
231,34 T
332,15 T
Chi phí hoạt động
1,40 NT
2,86 NT
4,25 NT
7,11 NT
Tổng chi phí hoạt động
1,48 NT
2,97 NT
4,36 NT
7,27 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
869,43 T
874,36 T
1,84 NT
1,60 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,85 T
-35,66 T
645,27 Tr
1,64 T
EBT bao gồm các mục bất thường
412,20 T
297,10 T
615,46 T
669,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
887,02 T
855,76 T
1,84 NT
1,59 NT
Chi phí thuế thu nhập
103,02 T
82,10 T
164,61 T
181,44 T
Thuế suất hiệu dụng
24,99%
27,63%
26,75%
27,09%
Chi phí hoạt động khác
1,18 NT
2,58 NT
4,00 NT
6,76 NT
Thu nhập ròng
309,17 T
214,99 T
450,86 T
488,22 T
Biên lợi nhuận ròng
13,16%
5,59%
7,27%
5,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,22 T
12,55 T
12,78 T
13,45 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,46 Tr
45,82 Tr
656,73 Tr
-104,56 Tr
Các ứng dụng của Google