Finance

Danh sách
016090:KRX
Daehyun Co Ltd
1.433,00 ₩
+0,77%
(+11,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 016090...
Mở
1.422 ₩
Cao
1.435 ₩
Thấp
1.417 ₩
Vốn hoá thị trường
63,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,81 N
Khối lượng
23,19 N
Cổ tức
5,58%
Cổ tức hằng quý
20 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
4,84
Cao nhất trong 52 tuần
1.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.369 ₩
EPS
296 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,28 Tr
Số nhân viên
387
Mở
1.422 ₩
Cao
1.435 ₩
Thấp
1.417 ₩
Vốn hoá thị trường
63,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,81 N
Khối lượng
23,19 N
Cổ tức
5,58%
Cổ tức hằng quý
20 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
4,84
Cao nhất trong 52 tuần
1.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.369 ₩
EPS
296 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,28 Tr
Số nhân viên
387
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daehyun Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên387
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdaehyun.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Doanh thu
Giá vốn hàng bán
Chi phí doanh thu
Chi phí nghiên cứu và phát triển
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
Chi phí hoạt động
Tổng chi phí hoạt động
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
EBT bao gồm các mục bất thường
EBT không bao gồm các mục bất thường
Chi phí thuế thu nhập
Thuế suất hiệu dụng
Chi phí hoạt động khác
Thu nhập ròng
Biên lợi nhuận ròng
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
Chi phí lãi suất
Chi phí lãi suất ròng
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
EBITDA
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
Các ứng dụng của Google