Finance

Danh sách
Tại sao 0157 tăng 3,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
0157:HKG
Natural Beauty Bio-Technology Ltd
0,44 HK$
+3,49%
(+0,015) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0157...
Mở
0,44 HK$
Cao
0,44 HK$
Thấp
0,44 HK$
Vốn hoá thị trường
881,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,14 N
Khối lượng
130,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,54 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,39 HK$
EPS
-0,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
597
Mở
0,44 HK$
Cao
0,44 HK$
Thấp
0,44 HK$
Vốn hoá thị trường
881,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,14 N
Khối lượng
130,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,54 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,39 HK$
EPS
-0,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
597
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Natural Beauty Bio-Technology Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên597
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webir-cloud.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
137,16 Tr
137,16 Tr
124,53 Tr
124,53 Tr
Giá vốn hàng bán
64,08 Tr
64,08 Tr
74,04 Tr
74,04 Tr
Chi phí doanh thu
64,08 Tr
64,08 Tr
74,04 Tr
74,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,72 Tr
72,72 Tr
75,12 Tr
75,12 Tr
Chi phí hoạt động
70,07 Tr
70,07 Tr
75,45 Tr
75,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
134,15 Tr
134,15 Tr
149,49 Tr
149,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,01 Tr
3,01 Tr
-24,96 Tr
-24,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-320,00 N
-320,00 N
-27,00 Tr
-27,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,11 Tr
2,11 Tr
-26,21 Tr
-26,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-145,50 N
-145,50 N
1,56 Tr
1,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,47%
45,47%
-5,78%
-5,78%
Chi phí hoạt động khác
-3,30 Tr
-3,30 Tr
-1,28 Tr
-1,28 Tr
Thu nhập ròng
-174,50 N
-174,50 N
-28,57 Tr
-28,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,13%
-0,13%
-22,94%
-22,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
842,00 N
842,00 N
150,00 N
150,00 N
Chi phí lãi suất
-3,42 Tr
-3,42 Tr
-2,80 Tr
-2,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,58 Tr
-2,58 Tr
-2,65 Tr
-2,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,00 Tr
11,00 Tr
-12,72 Tr
-12,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
589,00 N
589,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google