Finance

Danh sách
015590:KRX
DKME Co Ltd
2.040,00 ₩
+0,74%
(+15,00) 1 ngày
19 thg 10, 10:36:55 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 015590...
Mở
2.020 ₩
Cao
2.060 ₩
Thấp
1.998 ₩
Vốn hoá thị trường
108,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
133,72 N
Khối lượng
2,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
4.260 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
515 ₩
EPS
-76 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,40 Tr
Số nhân viên
160
Mở
2.020 ₩
Cao
2.060 ₩
Thấp
1.998 ₩
Vốn hoá thị trường
108,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
133,72 N
Khối lượng
2,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
4.260 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
515 ₩
EPS
-76 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,40 Tr
Số nhân viên
160
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DKME Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên160
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,42 T
27,28 T
20,36 T
16,48 T
Giá vốn hàng bán
25,19 T
24,47 T
16,02 T
15,51 T
Chi phí doanh thu
25,19 T
24,47 T
16,02 T
15,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,94 T
4,76 T
123,14 Tr
6,45 T
Chi phí hoạt động
7,94 T
5,12 T
454,04 Tr
6,45 T
Tổng chi phí hoạt động
33,13 T
29,59 T
16,48 T
21,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
289,33 Tr
-2,31 T
3,88 T
-5,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,17 T
-1,26 T
-5,73 T
-526,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,39 T
-2,08 T
4,66 T
-5,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,39 T
-568,52 Tr
4,97 T
-5,87 T
Chi phí thuế thu nhập
258,62 Tr
3,86 T
57,58 Tr
-57,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,63%
-186,00%
1,24%
0,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,13 T
-5,94 T
4,60 T
-5,81 T
Biên lợi nhuận ròng
9,37%
-21,76%
22,58%
-35,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
379,60 Tr
759,11 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-357,76 Tr
-746,25 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-
21,84 Tr
12,86 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
176,50 Tr
313,01 Tr
-
EBITDA
925,18 Tr
-1,63 T
4,53 T
-4,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-545,45 N
-
-
Các ứng dụng của Google