Finance

Danh sách
0154:HKG
Beijing Enterprises Environment GroupLtd
0,40 HK$
-1,23%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0154...
Mở
0,42 HK$
Cao
0,42 HK$
Thấp
0,40 HK$
Vốn hoá thị trường
607,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
89,40 N
Khối lượng
136,00 N
Chỉ số P/E
1,96
Cao nhất trong 52 tuần
0,69 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 HK$
EPS
0,20 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
1 N
Mở
0,42 HK$
Cao
0,42 HK$
Thấp
0,40 HK$
Vốn hoá thị trường
607,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
89,40 N
Khối lượng
136,00 N
Chỉ số P/E
1,96
Cao nhất trong 52 tuần
0,69 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 HK$
EPS
0,20 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Enterprises Environment GroupLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,25 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webbeegl.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
349,23 Tr
349,23 Tr
376,48 Tr
376,48 Tr
Giá vốn hàng bán
204,68 Tr
204,68 Tr
205,19 Tr
205,19 Tr
Chi phí doanh thu
204,68 Tr
204,68 Tr
205,19 Tr
205,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,38 Tr
49,38 Tr
40,83 Tr
40,83 Tr
Chi phí hoạt động
34,12 Tr
34,12 Tr
37,04 Tr
37,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
238,80 Tr
238,80 Tr
242,23 Tr
242,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
110,42 Tr
110,42 Tr
134,25 Tr
134,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-171,00 N
-171,00 N
-230,00 N
-230,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
76,03 Tr
76,03 Tr
104,13 Tr
104,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,03 Tr
76,03 Tr
104,13 Tr
104,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,14 Tr
18,14 Tr
24,16 Tr
24,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,85%
23,85%
23,21%
23,21%
Chi phí hoạt động khác
-19,14 Tr
-19,14 Tr
-20,32 Tr
-20,32 Tr
Thu nhập ròng
52,52 Tr
52,52 Tr
78,13 Tr
78,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,04%
15,04%
20,75%
20,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,43 Tr
2,43 Tr
2,51 Tr
2,51 Tr
Chi phí lãi suất
-37,58 Tr
-37,58 Tr
-34,77 Tr
-34,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,15 Tr
-35,15 Tr
-32,26 Tr
-32,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
160,53 Tr
160,53 Tr
185,80 Tr
185,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
90,50 N
90,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google