Finance

Danh sách
015360:KRX
INVENI Co Ltd
14.250,00 ₩
+1,50%
(+210,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 015360...
Mở
14.020 ₩
Cao
14.250 ₩
Thấp
13.880 ₩
Vốn hoá thị trường
374,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,73 N
Khối lượng
8,35 N
Cổ tức
7,58%
Cổ tức hằng quý
270 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
3,97
Cao nhất trong 52 tuần
81.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
11.840 ₩
EPS
3.592 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,25 Tr
Số nhân viên
32
Mở
14.020 ₩
Cao
14.250 ₩
Thấp
13.880 ₩
Vốn hoá thị trường
374,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,73 N
Khối lượng
8,35 N
Cổ tức
7,58%
Cổ tức hằng quý
270 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
3,97
Cao nhất trong 52 tuần
81.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
11.840 ₩
EPS
3.592 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,25 Tr
Số nhân viên
32
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về INVENI Co Ltd
Giám đốc điều hànhKoo Bon-Hyuck
Số nhân viên32
Ngày thành lậpthg 4 2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinveni.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
150,26 T
397,64 T
572,03 T
193,74 T
Giá vốn hàng bán
101,94 T
334,99 T
459,21 T
148,40 T
Chi phí doanh thu
101,94 T
334,99 T
459,21 T
148,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,55 T
30,12 T
27,04 T
27,49 T
Chi phí hoạt động
32,18 T
41,34 T
33,68 T
34,10 T
Tổng chi phí hoạt động
134,13 T
376,33 T
492,89 T
182,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,13 T
21,30 T
79,15 T
11,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,19 T
-2,76 T
-2,09 T
-388,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,27 T
16,81 T
74,88 T
8,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,09 T
15,53 T
74,17 T
7,92 T
Chi phí thuế thu nhập
1,44 T
9,86 T
17,72 T
-481,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,04%
58,63%
23,67%
-5,75%
Chi phí hoạt động khác
-
4,05 T
-
-
Thu nhập ròng
8,83 T
6,96 T
57,15 T
8,85 T
Biên lợi nhuận ròng
5,88%
1,75%
9,99%
4,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
151,73 Tr
196,17 Tr
185,30 Tr
104,13 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 T
-3,19 T
-3,07 T
-3,03 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,84 T
-3,00 T
-2,89 T
-2,93 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,64 T
6,67 T
6,64 T
6,61 T
EBITDA
24,17 T
29,41 T
87,17 T
19,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-720,31 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google