Finance

Danh sách
Tại sao 0152 tăng 2,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
0152:HKG
Shenzhen International Holdings Ltd
5,30 HK$
+2,32%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0152...
Mở
5,20 HK$
Cao
5,32 HK$
Thấp
5,20 HK$
Vốn hoá thị trường
12,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,94 Tr
Khối lượng
2,05 Tr
Cổ tức
8,68%
Cổ tức hằng quý
0,11 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2012
Chỉ số P/E
8,48
Cao nhất trong 52 tuần
9,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,92 HK$
EPS
0,62 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,11 T
Số nhân viên
8 N
Mở
5,20 HK$
Cao
5,32 HK$
Thấp
5,20 HK$
Vốn hoá thị trường
12,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,94 Tr
Khối lượng
2,05 Tr
Cổ tức
8,68%
Cổ tức hằng quý
0,11 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2012
Chỉ số P/E
8,48
Cao nhất trong 52 tuần
9,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,92 HK$
EPS
0,62 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,11 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shenzhen International Holdings Limited is engaged in the investment, construction and operation of logistics infrastructure facilities, third party logistics services and logistics information services. It is held by Shenzhen Investment Holding Corporation, an investment holding institution owned by Shenzhen Government and Cheung Kong Holdings. Wikipedia
Giới thiệu về Shenzhen International Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhLiu Zhengyu
Số nhân viên7,8 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webszihl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,33 T
4,84 T
4,12 T
4,12 T
Giá vốn hàng bán
2,47 T
3,98 T
3,18 T
3,18 T
Chi phí doanh thu
2,47 T
3,98 T
3,18 T
3,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
269,55 Tr
386,40 Tr
305,11 Tr
305,11 Tr
Chi phí hoạt động
273,18 Tr
-1,49 T
353,51 Tr
353,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,74 T
2,50 T
3,53 T
3,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
592,15 Tr
2,34 T
580,67 Tr
580,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
700,23 Tr
1,55 T
275,55 Tr
275,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
700,64 Tr
1,93 T
462,47 Tr
462,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
144,69 Tr
631,16 Tr
81,20 Tr
81,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,66%
40,78%
29,47%
29,47%
Chi phí hoạt động khác
-44,95 Tr
-1,91 T
-26,41 Tr
-26,41 Tr
Thu nhập ròng
245,09 Tr
879,64 Tr
-110,30 Tr
-110,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,35%
18,18%
-2,68%
-2,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,50 Tr
12,44 Tr
35,60 Tr
35,60 Tr
Chi phí lãi suất
-377,71 Tr
-413,85 Tr
-411,22 Tr
-411,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-330,20 Tr
-401,41 Tr
-375,63 Tr
-375,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,42 T
3,21 T
1,39 T
1,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,02 T
-
-
Các ứng dụng của Google