Finance

Danh sách
Tại sao 015260 giảm 29,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
015260:KRX
AUTOMOBILE & PCB Inc
300,00 ₩
-29,91%
(-128,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:32:32 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 015260...
Mở
410 ₩
Cao
523 ₩
Thấp
300 ₩
Vốn hoá thị trường
14,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,38 Tr
Khối lượng
11,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1.077 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
155 ₩
EPS
-267 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,12 Tr
Số nhân viên
224
Mở
410 ₩
Cao
523 ₩
Thấp
300 ₩
Vốn hoá thị trường
14,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,38 Tr
Khối lượng
11,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1.077 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
155 ₩
EPS
-267 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,12 Tr
Số nhân viên
224
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AUTOMOBILE & PCB Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên224
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webanpcb.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,88 T
24,40 T
27,83 T
33,57 T
Giá vốn hàng bán
29,82 T
24,69 T
26,85 T
31,99 T
Chi phí doanh thu
29,82 T
24,69 T
26,85 T
31,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,89 T
1,64 T
2,06 T
1,79 T
Chi phí hoạt động
2,15 T
1,93 T
2,09 T
1,81 T
Tổng chi phí hoạt động
31,98 T
26,61 T
28,94 T
33,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,10 T
-2,22 T
-1,10 T
-227,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
201,68 Tr
94,25 Tr
-9,61 Tr
673,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,00 T
-6,77 T
-2,72 T
328,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,78 T
-3,42 T
-2,67 T
-684,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-75,91 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
1,12%
-
-
Chi phí hoạt động khác
24,49 Tr
12,28 Tr
24,89 Tr
15,54 Tr
Thu nhập ròng
-2,99 T
-6,69 T
-2,72 T
327,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,68%
-27,42%
-9,77%
0,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,58 Tr
24,33 Tr
30,38 Tr
9,83 Tr
Chi phí lãi suất
-1,40 T
-969,69 Tr
-875,64 Tr
-773,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,37 T
-945,37 Tr
-845,26 Tr
-763,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,31 Tr
48,44 Tr
6,71 Tr
7,21 Tr
EBITDA
-546,55 Tr
-1,65 T
-824,81 Tr
54,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,54 Tr
-600,00 N
-
-2,00 Tr
Các ứng dụng của Google