Finance

Danh sách
015230:KRX
Daechang Forging Co Ltd
6.220,00 ₩
-0,96%
(-60,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:23:46 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 015230...
Mở
6.210 ₩
Cao
6.330 ₩
Thấp
6.180 ₩
Vốn hoá thị trường
168,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,05 N
Khối lượng
12,21 N
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
45 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
3,99
Cao nhất trong 52 tuần
7.490 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.170 ₩
EPS
1.558 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,14 Tr
Số nhân viên
79
Mở
6.210 ₩
Cao
6.330 ₩
Thấp
6.180 ₩
Vốn hoá thị trường
168,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,05 N
Khối lượng
12,21 N
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
45 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
3,99
Cao nhất trong 52 tuần
7.490 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.170 ₩
EPS
1.558 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,14 Tr
Số nhân viên
79
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daechang Forging Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên79
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdcf.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
86,46 T
87,55 T
98,35 T
102,06 T
Giá vốn hàng bán
68,95 T
71,05 T
79,29 T
78,39 T
Chi phí doanh thu
68,95 T
71,05 T
79,29 T
78,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
86,09 Tr
68,72 Tr
104,86 Tr
99,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,98 T
7,67 T
6,58 T
6,97 T
Chi phí hoạt động
6,95 T
9,11 T
7,55 T
7,96 T
Tổng chi phí hoạt động
75,90 T
80,16 T
86,84 T
86,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,57 T
7,40 T
11,52 T
15,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-89,63 Tr
147,79 Tr
64,45 Tr
-13,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,38 T
10,02 T
15,24 T
18,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,95 T
10,27 T
14,96 T
18,46 T
Chi phí thuế thu nhập
3,90 T
3,72 T
4,67 T
5,83 T
Thuế suất hiệu dụng
31,53%
37,11%
30,66%
31,89%
Chi phí hoạt động khác
168,99 Tr
554,51 Tr
241,62 Tr
285,85 Tr
Thu nhập ròng
8,96 T
6,41 T
11,28 T
12,63 T
Biên lợi nhuận ròng
10,37%
7,32%
11,47%
12,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
534,51 Tr
681,80 Tr
631,33 Tr
773,71 Tr
Chi phí lãi suất
-86,13 Tr
-74,88 Tr
-71,31 Tr
6,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
448,38 Tr
606,92 Tr
560,02 Tr
780,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
706,25 Tr
684,86 Tr
602,62 Tr
579,09 Tr
EBITDA
12,50 T
9,35 T
13,40 T
17,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-45,58 Tr
-99,09 Tr
-50,43 Tr
70,30 Tr
Các ứng dụng của Google