Finance

Danh sách
014990:KRX
In the F CO LTD
3.145,00 ₩
-0,47%
(-15,00) 1 ngày
21 thg 10, 11:16:23 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 014990...
Mở
3.165 ₩
Cao
3.250 ₩
Thấp
3.130 ₩
Vốn hoá thị trường
47,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
527,79 N
Khối lượng
68,52 N
Chỉ số P/E
30,64
Cao nhất trong 52 tuần
6.345 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.406 ₩
EPS
103 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,02 Tr
Số nhân viên
152
Mở
3.165 ₩
Cao
3.250 ₩
Thấp
3.130 ₩
Vốn hoá thị trường
47,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
527,79 N
Khối lượng
68,52 N
Chỉ số P/E
30,64
Cao nhất trong 52 tuần
6.345 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.406 ₩
EPS
103 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,02 Tr
Số nhân viên
152
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về In the F CO LTD
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên152
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinthef.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,97 T
30,39 T
24,31 T
28,30 T
Giá vốn hàng bán
10,69 T
11,41 T
9,19 T
10,49 T
Chi phí doanh thu
10,69 T
11,41 T
9,19 T
10,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,78 T
14,19 T
12,65 T
13,46 T
Chi phí hoạt động
13,68 T
16,13 T
14,63 T
15,52 T
Tổng chi phí hoạt động
24,37 T
27,54 T
23,82 T
26,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,39 T
2,86 T
496,18 Tr
2,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-71,98 Tr
-279,61 Tr
-58,11 Tr
-87,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,14 T
3,61 T
-282,33 Tr
1,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,14 T
1,93 T
-283,38 Tr
1,59 T
Chi phí thuế thu nhập
-
147,43 Tr
-
44,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
4,09%
-
2,85%
Chi phí hoạt động khác
83,64 Tr
72,19 Tr
89,19 Tr
147,40 Tr
Thu nhập ròng
-3,14 T
3,46 T
-282,33 Tr
1,51 T
Biên lợi nhuận ròng
-14,31%
11,38%
-1,16%
5,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
139,81 Tr
140,49 Tr
139,22 Tr
140,19 Tr
Chi phí lãi suất
-729,24 Tr
-719,86 Tr
-708,62 Tr
-692,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-589,42 Tr
-579,37 Tr
-569,40 Tr
-552,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,74 T
1,80 T
1,82 T
1,86 T
EBITDA
-582,25 Tr
4,73 T
2,39 T
4,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-294,07 N
470,37 N
-1,05 Tr
35,34 Tr
Các ứng dụng của Google