Finance

Danh sách
Tại sao 014910 tăng 2,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
014910:KRX
Sungmoon Electronics Co Ltd
1.815,00 ₩
+2,37%
(+42,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:29 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 014910...
Mở
1.740 ₩
Cao
1.820 ₩
Thấp
1.711 ₩
Vốn hoá thị trường
42,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
288,64 N
Khối lượng
115,30 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
1 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
11,93
Cao nhất trong 52 tuần
4.150 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.039 ₩
EPS
152 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,86 Tr
Số nhân viên
88
Mở
1.740 ₩
Cao
1.820 ₩
Thấp
1.711 ₩
Vốn hoá thị trường
42,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
288,64 N
Khối lượng
115,30 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
1 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
11,93
Cao nhất trong 52 tuần
4.150 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.039 ₩
EPS
152 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,86 Tr
Số nhân viên
88
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sungmoon Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên88
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,49 T
14,15 T
13,87 T
17,42 T
Giá vốn hàng bán
9,72 T
11,84 T
11,15 T
14,19 T
Chi phí doanh thu
9,72 T
11,84 T
11,15 T
14,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
97,28 Tr
68,95 Tr
150,55 Tr
138,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,48 T
1,67 T
1,72 T
1,92 T
Chi phí hoạt động
1,77 T
1,94 T
2,05 T
2,25 T
Tổng chi phí hoạt động
11,49 T
13,78 T
13,20 T
16,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-376,54 N
368,20 Tr
670,43 Tr
979,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
161,58 Tr
133,56 Tr
21,10 Tr
361,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
726,83 Tr
372,75 Tr
838,06 Tr
1,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
726,83 Tr
507,72 Tr
838,06 Tr
1,56 T
Chi phí thuế thu nhập
36,50 Tr
1,36 Tr
107,11 Tr
95,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,02%
0,36%
12,78%
6,12%
Chi phí hoạt động khác
103,18 Tr
107,90 Tr
84,62 Tr
85,76 Tr
Thu nhập ròng
686,23 Tr
367,54 Tr
723,34 Tr
1,46 T
Biên lợi nhuận ròng
5,97%
2,60%
5,22%
8,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,15 Tr
7,73 Tr
14,10 Tr
6,03 Tr
Chi phí lãi suất
-60,78 Tr
-35,00 Tr
-39,23 Tr
-40,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,63 Tr
-27,27 Tr
-25,13 Tr
-34,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
47,41 Tr
48,04 Tr
45,98 Tr
45,62 Tr
EBITDA
568,62 Tr
912,07 Tr
1,14 T
1,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
952,00 N
423,00 N
-423,00 N
Các ứng dụng của Google