Finance

Danh sách
Tại sao 0148 tăng 2,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
0148:HKG
Kingboard Holdings Ltd
48,38 HK$
+2,50%
(+1,18) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0148...
Mở
48,60 HK$
Cao
48,92 HK$
Thấp
47,52 HK$
Vốn hoá thị trường
54,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,93 Tr
Khối lượng
12,74 Tr
Cổ tức
3,80%
Cổ tức hằng quý
0,46 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,92
Cao nhất trong 52 tuần
151,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,10 HK$
EPS
4,06 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
34 N
Mở
48,60 HK$
Cao
48,92 HK$
Thấp
47,52 HK$
Vốn hoá thị trường
54,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,93 Tr
Khối lượng
12,74 Tr
Cổ tức
3,80%
Cổ tức hằng quý
0,46 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,92
Cao nhất trong 52 tuần
151,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,10 HK$
EPS
4,06 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
34 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kingboard Holdings Limited, formerly known as Kingboard Chemical Holdings Limited is a manufacturer of laminates. Owned by Paul Cheung Kwok Wing's family, the company manufactures and distributes laminates, copper foil, coke, methanol, caustic soda, glass fabric, glass yarn, bleached craft paper, printed circuit boards, chemicals, liquid crystal displays, and magnetic products, as well as investing surplus funds in real estate assets globally. The group operates more than 60 manufacturing facilities in China and Thailand. It is headquartered in Shatin, New Territories, Hong Kong. Wikipedia
Giới thiệu về Kingboard Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkingboard.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,88 T
11,88 T
14,57 T
14,57 T
Giá vốn hàng bán
10,04 T
10,04 T
10,62 T
10,62 T
Chi phí doanh thu
10,04 T
10,04 T
10,62 T
10,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
971,23 Tr
971,23 Tr
950,33 Tr
950,33 Tr
Chi phí hoạt động
971,23 Tr
971,23 Tr
950,33 Tr
950,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,01 T
11,01 T
11,57 T
11,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
876,90 Tr
876,90 Tr
3,00 T
3,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
69,20 Tr
69,20 Tr
18,08 Tr
18,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,27 T
1,27 T
2,26 T
2,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
772,24 Tr
772,24 Tr
2,86 T
2,86 T
Chi phí thuế thu nhập
140,02 Tr
140,02 Tr
401,30 Tr
401,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,07%
11,07%
17,79%
17,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
909,98 Tr
909,98 Tr
1,36 T
1,36 T
Biên lợi nhuận ròng
7,66%
7,66%
9,31%
9,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,28 Tr
10,28 Tr
11,29 Tr
11,29 Tr
Chi phí lãi suất
-176,32 Tr
-176,32 Tr
-224,66 Tr
-224,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-166,04 Tr
-166,04 Tr
-213,37 Tr
-213,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,48 T
1,48 T
3,66 T
3,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,69 Tr
-7,69 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google