Finance

Danh sách
014830:KRX
Unid Co Ltd
60.500,00 ₩
+1,00%
(+600,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:57:56 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 014830...
Mở
59.400 ₩
Cao
60.600 ₩
Thấp
59.000 ₩
Vốn hoá thị trường
409,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,50 N
Khối lượng
2,35 N
Cổ tức
3,31%
Cổ tức hằng quý
500 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,63
Cao nhất trong 52 tuần
101.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
55.800 ₩
EPS
13.072 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,77 Tr
Số nhân viên
224
Mở
59.400 ₩
Cao
60.600 ₩
Thấp
59.000 ₩
Vốn hoá thị trường
409,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,50 N
Khối lượng
2,35 N
Cổ tức
3,31%
Cổ tức hằng quý
500 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,63
Cao nhất trong 52 tuần
101.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
55.800 ₩
EPS
13.072 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,77 Tr
Số nhân viên
224
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unid Co Ltd
Giám đốc điều hànhHwa Yeong Lee | Ui Seung Jung
Số nhân viên224
Ngày thành lập10 thg 5, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webunid.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
328,98 T
346,33 T
384,41 T
399,85 T
Giá vốn hàng bán
274,32 T
296,66 T
321,31 T
333,40 T
Chi phí doanh thu
274,32 T
296,66 T
321,31 T
333,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,12 T
5,60 T
4,56 T
7,43 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,95 T
33,48 T
29,23 T
31,70 T
Chi phí hoạt động
35,49 T
42,09 T
37,60 T
42,18 T
Tổng chi phí hoạt động
309,81 T
338,75 T
358,91 T
375,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,17 T
7,58 T
25,50 T
24,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,94 T
674,15 Tr
1,39 T
1,33 T
EBT bao gồm các mục bất thường
22,92 T
-3,31 T
36,45 T
54,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,78 T
7,21 T
32,73 T
50,02 T
Chi phí thuế thu nhập
6,09 T
-5,66 T
11,58 T
11,86 T
Thuế suất hiệu dụng
26,58%
171,06%
31,77%
21,59%
Chi phí hoạt động khác
877,19 Tr
1,57 T
1,33 T
1,53 T
Thu nhập ròng
16,83 T
2,35 T
24,87 T
43,06 T
Biên lợi nhuận ròng
5,12%
0,68%
6,47%
10,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
402,34 Tr
289,12 Tr
677,53 Tr
731,12 Tr
Chi phí lãi suất
-1,98 T
-1,86 T
-2,30 T
-2,27 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,58 T
-1,57 T
-1,62 T
-1,54 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
845,55 Tr
852,52 Tr
857,51 Tr
858,75 Tr
EBITDA
34,66 T
23,56 T
42,02 T
41,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
324,11 Tr
770,03 Tr
4,09 Tr
135,73 Tr
Các ứng dụng của Google