Finance

Danh sách
Tại sao 014825 tăng 2,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
014825:KRX
Dongwon Systems Corp Preference Shares
13.590,00 ₩
+2,88%
(+380,00) 1 ngày
19 thg 10, 10:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 014825...
Mở
13.590 ₩
Cao
13.590 ₩
Thấp
13.590 ₩
Vốn hoá thị trường
645,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
164,00
Khối lượng
4,00
Cổ tức
4,42%
Cổ tức hằng quý
150 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,29
Cao nhất trong 52 tuần
19.340 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
12.800 ₩
EPS
2.162 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
264,11 N
Số nhân viên
2 N
Mở
13.590 ₩
Cao
13.590 ₩
Thấp
13.590 ₩
Vốn hoá thị trường
645,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
164,00
Khối lượng
4,00
Cổ tức
4,42%
Cổ tức hằng quý
150 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,29
Cao nhất trong 52 tuần
19.340 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
12.800 ₩
EPS
2.162 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
264,11 N
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dongwon Systems Corp Preference Shares
Giám đốc điều hànhBum-Won Suh | Jum-Kun Cho | Sung-Hak Jang
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
356,39 T
313,35 T
337,81 T
402,19 T
Giá vốn hàng bán
315,63 T
285,82 T
303,83 T
348,24 T
Chi phí doanh thu
315,63 T
285,82 T
303,83 T
348,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,63 T
2,73 T
2,47 T
3,18 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,44 T
16,27 T
17,48 T
18,01 T
Chi phí hoạt động
20,57 T
20,03 T
20,94 T
22,57 T
Tổng chi phí hoạt động
336,19 T
305,85 T
324,77 T
370,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,20 T
7,50 T
13,04 T
31,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-81,03 Tr
-18,80 Tr
315,95 Tr
-332,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,24 T
14,60 T
18,94 T
26,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,24 T
6,39 T
14,14 T
31,52 T
Chi phí thuế thu nhập
3,95 T
2,62 T
2,74 T
6,16 T
Thuế suất hiệu dụng
20,52%
17,93%
14,49%
23,66%
Chi phí hoạt động khác
25,78 Tr
31,03 Tr
-
-
Thu nhập ròng
15,29 T
11,98 T
16,17 T
19,83 T
Biên lợi nhuận ròng
4,29%
3,82%
4,79%
4,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,11 T
1,34 T
1,37 T
1,30 T
Chi phí lãi suất
-4,63 T
-4,49 T
-4,50 T
-4,01 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,52 T
-3,16 T
-3,13 T
-2,70 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
308,71 Tr
325,28 Tr
319,74 Tr
512,17 Tr
EBITDA
43,01 T
31,06 T
36,43 T
53,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,30 Tr
-143,59 Tr
-17,06 Tr
158,58 Tr
Các ứng dụng của Google