Finance

Danh sách
014790:KRX
HL D&I Halla Corp
2.320,00 ₩
+0,22%
(+5,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 014790...
Mở
2.315 ₩
Cao
2.360 ₩
Thấp
2.270 ₩
Vốn hoá thị trường
87,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,64 N
Khối lượng
46,05 N
Chỉ số P/E
15,61
Cao nhất trong 52 tuần
4.120 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.110 ₩
EPS
149 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,86 Tr
Số nhân viên
649
Mở
2.315 ₩
Cao
2.360 ₩
Thấp
2.270 ₩
Vốn hoá thị trường
87,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,64 N
Khối lượng
46,05 N
Chỉ số P/E
15,61
Cao nhất trong 52 tuần
4.120 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.110 ₩
EPS
149 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,86 Tr
Số nhân viên
649
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HL D&I Halla Corp
Giám đốc điều hànhHong Seok-hwa
Số nhân viên649
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhldni.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
476,93 T
533,24 T
384,62 T
445,59 T
Giá vốn hàng bán
415,06 T
449,82 T
330,13 T
388,29 T
Chi phí doanh thu
415,06 T
449,82 T
330,13 T
388,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,24 T
1,59 T
1,57 T
320,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,11 T
46,84 T
28,65 T
20,27 T
Chi phí hoạt động
53,87 T
66,00 T
36,59 T
31,47 T
Tổng chi phí hoạt động
468,93 T
515,81 T
366,72 T
419,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,00 T
17,42 T
17,89 T
25,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,27 T
-2,34 T
2,83 T
-3,30 T
EBT bao gồm các mục bất thường
3,52 T
5,10 T
10,51 T
14,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-94,71 Tr
3,51 T
10,77 T
15,31 T
Chi phí thuế thu nhập
639,92 Tr
4,95 T
3,97 T
4,36 T
Thuế suất hiệu dụng
18,20%
97,18%
37,73%
29,24%
Chi phí hoạt động khác
1,16 T
2,50 T
1,59 T
931,45 Tr
Thu nhập ròng
2,88 T
143,83 Tr
6,55 T
10,55 T
Biên lợi nhuận ròng
0,60%
0,03%
1,70%
2,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,74 T
2,00 T
2,10 T
6,13 T
Chi phí lãi suất
-14,30 T
-13,68 T
-12,40 T
-13,54 T
Chi phí lãi suất ròng
-12,56 T
-11,68 T
-10,30 T
-7,42 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,03 T
1,03 T
1,03 T
1,02 T
EBITDA
12,95 T
22,19 T
22,29 T
30,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,75 Tr
-22,88 Tr
-700,00 N
2,23 Tr
Các ứng dụng của Google