Finance

Danh sách
014680:KRX
Hansol Chemical Co Ltd
232.500,00 ₩
+0,43%
(+1.000,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:29 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 014680...
Mở
232.000 ₩
Cao
239.000 ₩
Thấp
224.500 ₩
Vốn hoá thị trường
2,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
49,37 N
Khối lượng
62,50 N
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
650 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,42
Cao nhất trong 52 tuần
346.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
175.000 ₩
EPS
14.159 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,79 Tr
Số nhân viên
687
Mở
232.000 ₩
Cao
239.000 ₩
Thấp
224.500 ₩
Vốn hoá thị trường
2,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
49,37 N
Khối lượng
62,50 N
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
650 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,42
Cao nhất trong 52 tuần
346.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
175.000 ₩
EPS
14.159 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,79 Tr
Số nhân viên
687
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hansol Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hànhWon Hwan Park
Số nhân viên687
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
230,04 T
222,44 T
231,87 T
247,54 T
Giá vốn hàng bán
159,96 T
173,83 T
165,48 T
173,38 T
Chi phí doanh thu
159,96 T
173,83 T
165,48 T
173,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
287,71 Tr
1,41 T
240,23 Tr
302,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,46 T
28,32 T
20,06 T
22,44 T
Chi phí hoạt động
21,28 T
31,73 T
21,98 T
24,41 T
Tổng chi phí hoạt động
181,24 T
205,56 T
187,46 T
197,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,81 T
16,88 T
44,41 T
49,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,49 Tr
-212,61 Tr
-20,03 Tr
3,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
56,37 T
22,33 T
54,02 T
55,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,16 T
17,69 T
46,68 T
49,55 T
Chi phí thuế thu nhập
9,90 T
4,83 T
11,49 T
2,02 T
Thuế suất hiệu dụng
17,56%
21,65%
21,27%
3,62%
Chi phí hoạt động khác
315,23 Tr
625,78 Tr
420,12 Tr
450,68 Tr
Thu nhập ròng
45,30 T
16,51 T
41,29 T
51,38 T
Biên lợi nhuận ròng
19,69%
7,42%
17,81%
20,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,10 N
1,52 N
3,74 N
4,67 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,75 T
1,32 T
1,52 T
1,21 T
Chi phí lãi suất
-2,19 T
-1,49 T
-2,12 T
-2,57 T
Chi phí lãi suất ròng
-446,45 Tr
-163,28 Tr
-605,35 Tr
-1,36 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
726,64 Tr
915,89 Tr
780,77 Tr
679,17 Tr
EBITDA
62,16 T
31,49 T
60,11 T
65,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
28,01 Tr
118,74 Tr
19,67 Tr
700,50 Tr
Các ứng dụng của Google