Finance

Danh sách
Tại sao 014580 tăng 2,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
014580:KRX
Taekyung BK Co Ltd
3.760,00 ₩
+2,73%
(+100,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 014580...
Mở
3.650 ₩
Cao
3.795 ₩
Thấp
3.650 ₩
Vốn hoá thị trường
103,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,08 N
Khối lượng
46,18 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
38 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
3,74
Cao nhất trong 52 tuần
5.210 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.590 ₩
EPS
1.005 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,58 Tr
Số nhân viên
259
Mở
3.650 ₩
Cao
3.795 ₩
Thấp
3.650 ₩
Vốn hoá thị trường
103,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,08 N
Khối lượng
46,18 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
38 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
3,74
Cao nhất trong 52 tuần
5.210 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.590 ₩
EPS
1.005 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,58 Tr
Số nhân viên
259
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taekyung BK Co Ltd
Giám đốc điều hànhMin Jeong Kim
Số nhân viên259
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
102,23 T
102,23 T
103,28 T
119,53 T
Giá vốn hàng bán
76,18 T
79,29 T
79,18 T
96,26 T
Chi phí doanh thu
76,18 T
79,29 T
79,18 T
96,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
232,31 Tr
395,83 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,87 T
12,55 T
11,42 T
13,37 T
Chi phí hoạt động
13,87 T
13,76 T
13,22 T
13,37 T
Tổng chi phí hoạt động
90,05 T
93,05 T
92,40 T
109,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,18 T
9,17 T
10,88 T
9,90 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,15 T
350,50 Tr
3,01 T
357,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,34 T
7,33 T
16,41 T
10,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,33 T
7,98 T
17,13 T
10,36 T
Chi phí thuế thu nhập
2,60 T
974,45 Tr
3,62 T
1,36 T
Thuế suất hiệu dụng
19,47%
13,30%
22,09%
13,10%
Chi phí hoạt động khác
-
196,73 Tr
231,09 Tr
-
Thu nhập ròng
7,46 T
3,92 T
9,87 T
6,48 T
Biên lợi nhuận ròng
7,30%
3,83%
9,55%
5,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
439,64 Tr
3,35 T
-
Chi phí lãi suất
-
-934,24 Tr
-1,97 T
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-494,59 Tr
1,37 T
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
407,28 Tr
1,03 T
-
EBITDA
15,40 T
12,09 T
13,83 T
12,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-100,56 Tr
294,13 Tr
-
-8,68 Tr
Các ứng dụng của Google