Finance

Danh sách
014530:KRX
Kukdong Oil & Chemicals Co Ltd
3.365,00 ₩
+1,36%
(+45,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:12 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 014530...
Mở
3.305 ₩
Cao
3.385 ₩
Thấp
3.305 ₩
Vốn hoá thị trường
117,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
388,27 N
Khối lượng
91,20 N
Cổ tức
5,94%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
10,32
Cao nhất trong 52 tuần
6.470 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.950 ₩
EPS
326 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,87 Tr
Số nhân viên
107
Mở
3.305 ₩
Cao
3.385 ₩
Thấp
3.305 ₩
Vốn hoá thị trường
117,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
388,27 N
Khối lượng
91,20 N
Cổ tức
5,94%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
10,32
Cao nhất trong 52 tuần
6.470 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.950 ₩
EPS
326 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,87 Tr
Số nhân viên
107
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kukdong Oil & Chemicals Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên107
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkdoc.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
261,60 T
273,45 T
247,65 T
257,79 T
Giá vốn hàng bán
246,61 T
257,43 T
231,69 T
234,60 T
Chi phí doanh thu
246,61 T
257,43 T
231,69 T
234,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,26 T
11,17 T
8,75 T
8,56 T
Chi phí hoạt động
11,32 T
13,36 T
10,43 T
10,06 T
Tổng chi phí hoạt động
257,93 T
270,79 T
242,12 T
244,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,67 T
2,66 T
5,52 T
13,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,78 Tr
131,52 Tr
124,06 Tr
76,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,50 T
-1,04 T
4,80 T
11,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,93 T
2,34 T
4,60 T
11,00 T
Chi phí thuế thu nhập
1,42 T
5,49 Tr
1,57 T
3,05 T
Thuế suất hiệu dụng
56,75%
-0,53%
32,63%
26,61%
Chi phí hoạt động khác
632,90 Tr
351,83 Tr
324,40 Tr
191,67 Tr
Thu nhập ròng
1,16 T
-1,28 T
3,46 T
7,87 T
Biên lợi nhuận ròng
0,44%
-0,47%
1,40%
3,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
143,42 Tr
107,62 Tr
99,13 Tr
290,81 Tr
Chi phí lãi suất
-1,98 T
-1,76 T
-1,89 T
-2,50 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,83 T
-1,65 T
-1,79 T
-2,21 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,42 T
1,43 T
1,35 T
1,29 T
EBITDA
5,98 T
5,04 T
7,80 T
15,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-567,24 Tr
-40,75 Tr
-200,05 Tr
-475,00 Tr
Các ứng dụng của Google