Finance

Danh sách
0144:HKG
China Merchants Port Holdings Co Ltd
17,20 HK$
+0,17%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0144...
Mở
17,28 HK$
Cao
17,65 HK$
Thấp
17,03 HK$
Vốn hoá thị trường
72,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,16 Tr
Khối lượng
3,34 Tr
Cổ tức
4,30%
Cổ tức hằng quý
0,18 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,77
Cao nhất trong 52 tuần
18,07 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,26 HK$
EPS
1,60 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,20 T
Số nhân viên
9 N
Mở
17,28 HK$
Cao
17,65 HK$
Thấp
17,03 HK$
Vốn hoá thị trường
72,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,16 Tr
Khối lượng
3,34 Tr
Cổ tức
4,30%
Cổ tức hằng quý
0,18 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,77
Cao nhất trong 52 tuần
18,07 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,26 HK$
EPS
1,60 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,20 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Merchants Port Holdings Company Limited is a major conglomerate based in Hong Kong and is involved in a range of businesses such as port operations, general and bulk cargo transportation, container and shipping business, air cargo, logistics park operations and paint products. China Merchants Port is considered as a Red Chip company as the Hong Kong Stock Exchange listing. The company has port facilities in mainland China and Hong Kong, and the predecessor was founded in 1991. The predecessor of the parent company was established in 1872 and was the preeminent industrial and commercial group in mainland China. Before changing its name to China Merchants Port Holdings Company Limited, the company was formerly known as China Merchants Holdings Company Limited. Wikipedia
Giới thiệu về China Merchants Port Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hànhXiufeng Wang
Số nhân viên8,54 N
Ngày thành lập28 thg 5, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcmport.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,45 T
3,45 T
3,65 T
3,65 T
Giá vốn hàng bán
1,84 T
1,84 T
1,75 T
1,75 T
Chi phí doanh thu
1,84 T
1,84 T
1,75 T
1,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
305,50 Tr
305,50 Tr
349,00 Tr
349,00 Tr
Chi phí hoạt động
331,50 Tr
331,50 Tr
349,00 Tr
349,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,17 T
2,17 T
2,09 T
2,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,28 T
1,28 T
1,55 T
1,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-51,50 Tr
-51,50 Tr
30,00 Tr
30,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,10 T
2,10 T
2,68 T
2,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,09 T
2,09 T
2,75 T
2,75 T
Chi phí thuế thu nhập
359,00 Tr
359,00 Tr
421,50 Tr
421,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,13%
17,13%
15,70%
15,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,44 T
1,44 T
1,92 T
1,92 T
Biên lợi nhuận ròng
41,90%
41,90%
52,51%
52,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
86,50 Tr
86,50 Tr
107,00 Tr
107,00 Tr
Chi phí lãi suất
-350,00 Tr
-350,00 Tr
-371,00 Tr
-371,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-263,50 Tr
-263,50 Tr
-264,00 Tr
-264,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,00 Tr
26,00 Tr
-
-
EBITDA
1,73 T
1,73 T
2,02 T
2,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,50 Tr
4,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google