Finance

Danh sách
014440:KRX
Youngbo Chemical Co Ltd
4.705,00 ₩
+0,11%
(+5,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:15:09 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 014440...
Mở
4.695 ₩
Cao
4.745 ₩
Thấp
4.475 ₩
Vốn hoá thị trường
94,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,77 N
Khối lượng
47,69 N
Cổ tức
7,44%
Cổ tức hằng quý
87 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
5,02
Cao nhất trong 52 tuần
5.410 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.260 ₩
EPS
938 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,00 Tr
Số nhân viên
237
Mở
4.695 ₩
Cao
4.745 ₩
Thấp
4.475 ₩
Vốn hoá thị trường
94,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,77 N
Khối lượng
47,69 N
Cổ tức
7,44%
Cổ tức hằng quý
87 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
5,02
Cao nhất trong 52 tuần
5.410 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.260 ₩
EPS
938 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,00 Tr
Số nhân viên
237
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Youngbo Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên237
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webyoungbo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,22 T
33,96 T
28,32 T
31,83 T
Giá vốn hàng bán
22,18 T
22,69 T
20,98 T
22,31 T
Chi phí doanh thu
22,18 T
22,69 T
20,98 T
22,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
600,39 Tr
561,46 Tr
623,47 Tr
523,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,21 T
4,01 T
3,22 T
3,57 T
Chi phí hoạt động
4,19 T
4,96 T
4,22 T
4,46 T
Tổng chi phí hoạt động
26,37 T
27,64 T
25,19 T
26,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,84 T
6,32 T
3,13 T
5,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,53 Tr
-10,08 Tr
-13,53 Tr
-11,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,80 T
7,04 T
4,50 T
5,79 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,80 T
7,10 T
4,10 T
5,50 T
Chi phí thuế thu nhập
1,34 T
817,70 Tr
1,36 T
1,33 T
Thuế suất hiệu dụng
23,04%
11,61%
30,13%
22,96%
Chi phí hoạt động khác
145,89 Tr
158,86 Tr
141,66 Tr
149,58 Tr
Thu nhập ròng
4,47 T
6,22 T
3,14 T
4,46 T
Biên lợi nhuận ròng
14,31%
18,33%
11,10%
14,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
370,95 Tr
297,21 Tr
324,71 Tr
299,85 Tr
Chi phí lãi suất
-1,42 Tr
-1,50 Tr
-1,78 Tr
-1,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
369,53 Tr
295,71 Tr
322,93 Tr
298,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
114,52 Tr
131,69 Tr
135,79 Tr
138,72 Tr
EBITDA
7,06 T
8,66 T
5,57 T
7,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-24,51 Tr
24,62 Tr
-403,50 Tr
-283,02 Tr
Các ứng dụng của Google