Finance

Danh sách
0142:HKG
First Pacific Co Ltd
4,86 HK$
-0,31%
(-0,015) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0142...
Mở
4,89 HK$
Cao
4,89 HK$
Thấp
4,77 HK$
Vốn hoá thị trường
20,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,70 Tr
Khối lượng
6,67 Tr
Cổ tức
5,56%
Cổ tức hằng quý
0,07 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,63
Cao nhất trong 52 tuần
6,74 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,68 HK$
EPS
1,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,34 T
Số nhân viên
107 N
Mở
4,89 HK$
Cao
4,89 HK$
Thấp
4,77 HK$
Vốn hoá thị trường
20,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,70 Tr
Khối lượng
6,67 Tr
Cổ tức
5,56%
Cổ tức hằng quý
0,07 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,63
Cao nhất trong 52 tuần
6,74 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,68 HK$
EPS
1,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,34 T
Số nhân viên
107 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
First Pacific Company Limited is a Hong Kong–based investment management and holding company with operations located in Asia. It involves telecommunications, consumer food products and infrastructure. Wikipedia
Giới thiệu về First Pacific Co Ltd
Giám đốc điều hànhManuel V. Pangilinan
Số nhân viên107 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,60 T
2,60 T
2,66 T
2,66 T
Giá vốn hàng bán
1,66 T
1,66 T
1,74 T
1,74 T
Chi phí doanh thu
1,66 T
1,66 T
1,74 T
1,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
363,00 Tr
363,00 Tr
365,65 Tr
365,65 Tr
Chi phí hoạt động
338,65 Tr
338,65 Tr
350,10 Tr
350,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,99 T
1,99 T
2,09 T
2,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
608,20 Tr
608,20 Tr
572,75 Tr
572,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
523,95 Tr
523,95 Tr
520,05 Tr
520,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
541,70 Tr
541,70 Tr
517,60 Tr
517,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
121,00 Tr
121,00 Tr
101,90 Tr
101,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,09%
23,09%
19,59%
19,59%
Chi phí hoạt động khác
-24,35 Tr
-24,35 Tr
-15,55 Tr
-15,55 Tr
Thu nhập ròng
134,90 Tr
134,90 Tr
150,75 Tr
150,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,18%
5,18%
5,67%
5,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,75 Tr
31,75 Tr
43,35 Tr
43,35 Tr
Chi phí lãi suất
-183,60 Tr
-183,60 Tr
-171,85 Tr
-171,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-151,85 Tr
-151,85 Tr
-128,50 Tr
-128,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
697,00 Tr
697,00 Tr
688,30 Tr
688,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,05 Tr
9,05 Tr
-150,00 N
-150,00 N
Các ứng dụng của Google