Finance

Danh sách
Tại sao 014280 tăng 2,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
014280:KRX
Kumkang Kind
4.420,00 ₩
+2,55%
(+110,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 014280...
Mở
4.230 ₩
Cao
4.425 ₩
Thấp
4.230 ₩
Vốn hoá thị trường
133,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
643,58 N
Khối lượng
93,36 N
Cổ tức
2,71%
Cổ tức hằng quý
30 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Cao nhất trong 52 tuần
8.470 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.420 ₩
EPS
-808 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,33 Tr
Số nhân viên
361
Mở
4.230 ₩
Cao
4.425 ₩
Thấp
4.230 ₩
Vốn hoá thị trường
133,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
643,58 N
Khối lượng
93,36 N
Cổ tức
2,71%
Cổ tức hằng quý
30 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Cao nhất trong 52 tuần
8.470 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.420 ₩
EPS
-808 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,33 Tr
Số nhân viên
361
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kumkang Kind
Giám đốc điều hànhJang Yeol Jeon | Jae Beom Jeon
Số nhân viên361
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
205,27 T
187,19 T
196,67 T
229,09 T
Giá vốn hàng bán
173,32 T
163,72 T
158,10 T
182,85 T
Chi phí doanh thu
173,32 T
163,72 T
158,10 T
182,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
578,48 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,99 T
8,84 T
25,33 T
28,26 T
Chi phí hoạt động
31,67 T
24,34 T
25,37 T
28,26 T
Tổng chi phí hoạt động
204,98 T
188,06 T
183,47 T
211,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
289,22 Tr
-867,69 Tr
13,20 T
17,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,41 T
9,75 T
-5,83 T
-6,61 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,27 T
-32,31 T
21,08 T
14,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,83 T
-6,83 T
12,37 T
14,56 T
Chi phí thuế thu nhập
1,34 T
-1,48 T
3,93 T
3,47 T
Thuế suất hiệu dụng
-31,28%
4,58%
18,64%
24,04%
Chi phí hoạt động khác
-
2,33 T
-
-
Thu nhập ròng
-7,86 T
-31,01 T
14,26 T
7,27 T
Biên lợi nhuận ròng
-3,83%
-16,56%
7,25%
3,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,29 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-22,47 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-19,19 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
6,17 T
-
-
EBITDA
16,59 T
16,18 T
26,61 T
33,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
577,57 Tr
1,16 T
-8,22 T
25,51 Tr
Các ứng dụng của Google