Finance

Danh sách
014160:KRX
Daeyoung Packaging Co Ltd
2.800,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 014160...
Mở
2.810 ₩
Cao
2.835 ₩
Thấp
2.760 ₩
Vốn hoá thị trường
60,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,48 N
Khối lượng
22,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
8.185 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.565 ₩
EPS
-13 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,68 Tr
Số nhân viên
338
Mở
2.810 ₩
Cao
2.835 ₩
Thấp
2.760 ₩
Vốn hoá thị trường
60,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,48 N
Khối lượng
22,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
8.185 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.565 ₩
EPS
-13 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,68 Tr
Số nhân viên
338
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daeyoung Packaging Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên338
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webdygroup.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 3 2025
Doanh thu
70,38 T
Giá vốn hàng bán
63,51 T
Chi phí doanh thu
63,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,00 T
Chi phí hoạt động
7,15 T
Tổng chi phí hoạt động
70,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-272,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
227,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-211,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-320,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-95,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,07%
Chi phí hoạt động khác
26,02 Tr
Thu nhập ròng
-115,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
95,73 Tr
Chi phí lãi suất
-130,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
119,57 Tr
EBITDA
1,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
Các ứng dụng của Google