Finance

Danh sách
014130:KRX
Han Express Co Ltd
2.495,00 ₩
+0,40%
(+10,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 014130...
Mở
2.465 ₩
Cao
2.570 ₩
Thấp
2.450 ₩
Vốn hoá thị trường
29,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,37 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3.440 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.957 ₩
EPS
-982 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,82 Tr
Số nhân viên
397
Mở
2.465 ₩
Cao
2.570 ₩
Thấp
2.450 ₩
Vốn hoá thị trường
29,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,37 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3.440 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.957 ₩
EPS
-982 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,82 Tr
Số nhân viên
397
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Han Express Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên397
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhanex.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
160,71 T
151,05 T
154,52 T
153,41 T
Giá vốn hàng bán
156,25 T
151,37 T
153,12 T
148,82 T
Chi phí doanh thu
156,25 T
151,37 T
153,12 T
148,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,00 T
2,02 T
2,83 T
2,68 T
Chi phí hoạt động
3,52 T
2,91 T
3,57 T
3,44 T
Tổng chi phí hoạt động
159,77 T
154,28 T
156,69 T
152,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
940,36 Tr
-3,22 T
-2,18 T
1,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-232,95 Tr
-291,62 Tr
-91,53 Tr
-180,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,89 T
-6,72 T
-5,34 T
-1,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,89 T
-6,75 T
-5,26 T
-2,03 T
Chi phí thuế thu nhập
-271,88 Tr
-2,65 T
-1,07 T
-555,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,42%
39,46%
20,09%
29,07%
Chi phí hoạt động khác
69,29 Tr
146,57 Tr
84,18 Tr
60,17 Tr
Thu nhập ròng
-2,40 T
-3,93 T
-4,05 T
-1,21 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,49%
-2,60%
-2,62%
-0,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
815,80 Tr
847,16 Tr
810,27 Tr
749,65 Tr
Chi phí lãi suất
-4,39 T
-4,31 T
-4,23 T
-4,17 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,57 T
-3,46 T
-3,42 T
-3,42 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
462,51 Tr
685,33 Tr
659,18 Tr
666,24 Tr
EBITDA
8,91 T
4,82 T
5,90 T
9,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,45 Tr
-35,11 Tr
-13,11 Tr
-19,70 Tr
Các ứng dụng của Google