Finance

Danh sách
013890:KRX
Zinus Vietnam Official
6.380,00 ₩
+0,79%
(+50,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:40:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 013890...
Mở
6.230 ₩
Cao
6.490 ₩
Thấp
6.220 ₩
Vốn hoá thị trường
139,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,40 N
Khối lượng
12,14 N
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
23 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
14.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.010 ₩
EPS
-4.088 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,23 Tr
Số nhân viên
148
Mở
6.230 ₩
Cao
6.490 ₩
Thấp
6.220 ₩
Vốn hoá thị trường
139,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,40 N
Khối lượng
12,14 N
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
23 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
14.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.010 ₩
EPS
-4.088 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,23 Tr
Số nhân viên
148
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zinus Vietnam Official
Giám đốc điều hànhSim Jae-hyung
Số nhân viên148
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzinus.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
241,74 T
192,05 T
139,56 T
147,54 T
Giá vốn hàng bán
177,99 T
137,48 T
103,76 T
105,14 T
Chi phí doanh thu
177,99 T
137,48 T
103,76 T
105,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,09 T
1,37 T
1,32 T
1,10 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,84 T
66,87 T
55,58 T
58,30 T
Chi phí hoạt động
71,39 T
78,12 T
65,89 T
69,10 T
Tổng chi phí hoạt động
249,37 T
215,60 T
169,65 T
174,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,63 T
-23,55 T
-30,09 T
-26,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,61 T
17,13 T
-142,18 Tr
-288,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,25 T
-32,08 T
-30,23 T
-26,99 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,25 T
-29,85 T
-30,23 T
-26,99 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,32 T
2,72 T
-7,41 T
-4,93 T
Thuế suất hiệu dụng
11,76%
-8,47%
24,52%
18,28%
Chi phí hoạt động khác
1,09 T
1,32 T
797,36 Tr
833,54 Tr
Thu nhập ròng
-9,93 T
-34,80 T
-22,82 T
-22,06 T
Biên lợi nhuận ròng
-4,11%
-18,12%
-16,35%
-14,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,09 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-19,61 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-17,52 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,07 T
7,49 T
7,69 T
8,01 T
EBITDA
4,53 T
-9,88 T
-16,42 T
-13,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,73 T
-
-
Các ứng dụng của Google