Finance

Danh sách
013870:KRX
GMB Korea Corp
3.695,00 ₩
+1,23%
(+45,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:18:37 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 013870...
Mở
3.760 ₩
Cao
3.770 ₩
Thấp
3.640 ₩
Vốn hoá thị trường
70,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,84 N
Khối lượng
15,14 N
Cổ tức
6,77%
Cổ tức hằng quý
62 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
3,30
Cao nhất trong 52 tuần
7.140 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.430 ₩
EPS
1.120 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,07 Tr
Số nhân viên
751
Mở
3.760 ₩
Cao
3.770 ₩
Thấp
3.640 ₩
Vốn hoá thị trường
70,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,84 N
Khối lượng
15,14 N
Cổ tức
6,77%
Cổ tức hằng quý
62 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
3,30
Cao nhất trong 52 tuần
7.140 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.430 ₩
EPS
1.120 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,07 Tr
Số nhân viên
751
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GMB Korea Corp
Giám đốc điều hànhChung Sei Young
Số nhân viên751
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webgmb.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
204,11 T
203,46 T
200,34 T
215,78 T
Giá vốn hàng bán
170,47 T
170,91 T
166,20 T
177,01 T
Chi phí doanh thu
170,47 T
170,91 T
166,20 T
177,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,98 T
2,91 T
7,43 T
7,57 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,40 T
19,94 T
21,01 T
19,31 T
Chi phí hoạt động
29,21 T
24,26 T
30,56 T
28,83 T
Tổng chi phí hoạt động
199,68 T
195,17 T
196,76 T
205,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,43 T
8,29 T
3,58 T
9,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
169,95 Tr
89,96 Tr
-133,82 Tr
559,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,87 T
7,11 T
5,22 T
9,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,87 T
8,50 T
5,20 T
9,55 T
Chi phí thuế thu nhập
2,08 T
1,85 T
1,45 T
1,50 T
Thuế suất hiệu dụng
42,72%
25,94%
27,77%
15,47%
Chi phí hoạt động khác
651,39 Tr
384,16 Tr
540,24 Tr
1,01 T
Thu nhập ròng
3,15 T
5,60 T
4,29 T
8,33 T
Biên lợi nhuận ròng
1,54%
2,75%
2,14%
3,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
325,98 Tr
294,72 Tr
314,69 Tr
253,40 Tr
Chi phí lãi suất
-2,39 T
-2,13 T
-2,02 T
-2,08 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,06 T
-1,84 T
-1,70 T
-1,82 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
917,80 Tr
951,52 Tr
1,14 T
1,30 T
EBITDA
12,31 T
16,49 T
11,75 T
18,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
50,20 Tr
-2,51 Tr
-12,22 Tr
-128,13 Tr
Các ứng dụng của Google