Finance

Danh sách
0136:HKG
China Ruyi Holdings Ltd
1,50 HK$
-0,99%
(-0,015) 1 ngày
16 thg 10, 14:19:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0136...
Mở
1,51 HK$
Cao
1,56 HK$
Thấp
1,49 HK$
Vốn hoá thị trường
25,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,22 Tr
Khối lượng
24,25 Tr
Chỉ số P/E
15,10
Cao nhất trong 52 tuần
2,85 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,18 HK$
EPS
0,10 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,61 T
Số nhân viên
693
Mở
1,51 HK$
Cao
1,56 HK$
Thấp
1,49 HK$
Vốn hoá thị trường
25,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,22 Tr
Khối lượng
24,25 Tr
Chỉ số P/E
15,10
Cao nhất trong 52 tuần
2,85 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,18 HK$
EPS
0,10 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,61 T
Số nhân viên
693
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Ruyi Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên693
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
568,36 Tr
568,36 Tr
591,54 Tr
591,54 Tr
Giá vốn hàng bán
537,88 Tr
537,88 Tr
446,08 Tr
446,08 Tr
Chi phí doanh thu
537,88 Tr
537,88 Tr
446,08 Tr
446,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
202,41 Tr
202,41 Tr
85,66 Tr
85,66 Tr
Chi phí hoạt động
205,51 Tr
205,51 Tr
48,92 Tr
48,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
743,39 Tr
743,39 Tr
495,00 Tr
495,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-175,03 Tr
-175,03 Tr
96,54 Tr
96,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-55,85 Tr
-55,85 Tr
-1,95 Tr
-1,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
227,11 Tr
227,11 Tr
425,93 Tr
425,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-155,27 Tr
-155,27 Tr
108,15 Tr
108,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-52,09 Tr
-52,09 Tr
10,64 Tr
10,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-22,94%
-22,94%
2,50%
2,50%
Chi phí hoạt động khác
-12,84 Tr
-12,84 Tr
-53,93 Tr
-53,93 Tr
Thu nhập ròng
280,77 Tr
280,77 Tr
418,70 Tr
418,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
49,40%
49,40%
70,78%
70,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
64,69 Tr
64,69 Tr
53,28 Tr
53,28 Tr
Chi phí lãi suất
-42,38 Tr
-42,38 Tr
-57,94 Tr
-57,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
22,31 Tr
22,31 Tr
-4,66 Tr
-4,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-170,05 Tr
-170,05 Tr
113,62 Tr
113,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-131,00 N
-131,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google