Finance

Danh sách
0135:HKG
Kunlun Energy Company Ltd
7,56 HK$
-0,40%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0135...
Mở
7,62 HK$
Cao
7,70 HK$
Thấp
7,54 HK$
Vốn hoá thị trường
65,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,29 Tr
Khối lượng
8,24 Tr
Cổ tức
5,15%
Cổ tức hằng quý
0,10 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,15
Cao nhất trong 52 tuần
8,83 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,34 HK$
EPS
0,75 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,07 T
Số nhân viên
21 N
Mở
7,62 HK$
Cao
7,70 HK$
Thấp
7,54 HK$
Vốn hoá thị trường
65,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,29 Tr
Khối lượng
8,24 Tr
Cổ tức
5,15%
Cổ tức hằng quý
0,10 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,15
Cao nhất trong 52 tuần
8,83 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,34 HK$
EPS
0,75 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,07 T
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kunlun Energy Company Limited, formerly CNPC Limited, became a Hong Kong-listed company in 1993 through a backdoor listing. Its parent company is the China National Petroleum Corporation which itself was created from the transformation of the Ministry of Petroleum Industry of China in 1988. It is engaged in the investment of exploration, development and production of crude oil and natural gas in China, Kazakhstan, Oman, Peru, Thailand, Azerbaijan and Indonesia. Wikipedia
Giới thiệu về Kunlun Energy Company Ltd
Giám đốc điều hànhQian Zhijia
Số nhân viên20,6 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhHong Kong Island, Central, Hồng Kông
Lĩnh vực-
Trang webkunlun.com.hk
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,22 T
48,22 T
50,02 T
50,02 T
Giá vốn hàng bán
42,21 T
42,21 T
43,67 T
43,67 T
Chi phí doanh thu
42,21 T
42,21 T
43,67 T
43,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,53 T
2,53 T
2,13 T
2,13 T
Chi phí hoạt động
3,56 T
3,56 T
3,40 T
3,40 T
Tổng chi phí hoạt động
45,77 T
45,77 T
47,07 T
47,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,45 T
2,45 T
2,95 T
2,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,46 T
2,46 T
3,39 T
3,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,83 T
2,83 T
3,39 T
3,39 T
Chi phí thuế thu nhập
730,00 Tr
730,00 Tr
869,00 Tr
869,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,65%
29,65%
25,63%
25,63%
Chi phí hoạt động khác
-203,00 Tr
-203,00 Tr
-101,00 Tr
-101,00 Tr
Thu nhập ròng
1,09 T
1,09 T
1,65 T
1,65 T
Biên lợi nhuận ròng
2,27%
2,27%
3,30%
3,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
179,00 Tr
179,00 Tr
164,00 Tr
164,00 Tr
Chi phí lãi suất
-163,50 Tr
-163,50 Tr
-138,00 Tr
-138,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,50 Tr
15,50 Tr
26,00 Tr
26,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,24 T
1,24 T
1,37 T
1,37 T
EBITDA
3,52 T
3,52 T
4,19 T
4,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-52,50 Tr
-52,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google