Finance

Danh sách
Tại sao 013580 tăng 4,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
013580:KRX
Kye-Ryong Construction Industrial Co Ltd
22.500,00 ₩
+4,17%
(+900,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 013580...
Mở
21.150 ₩
Cao
22.550 ₩
Thấp
21.100 ₩
Vốn hoá thị trường
200,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,94 N
Khối lượng
46,58 N
Cổ tức
3,11%
Cổ tức hằng quý
175 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
1,60
Cao nhất trong 52 tuần
33.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
16.300 ₩
EPS
14.056 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,93 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
21.150 ₩
Cao
22.550 ₩
Thấp
21.100 ₩
Vốn hoá thị trường
200,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,94 N
Khối lượng
46,58 N
Cổ tức
3,11%
Cổ tức hằng quý
175 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
1,60
Cao nhất trong 52 tuần
33.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
16.300 ₩
EPS
14.056 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,93 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kye-Ryong Construction Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hànhLee Seung Chan
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkrcon.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
661,73 T
823,07 T
670,71 T
840,07 T
Giá vốn hàng bán
589,32 T
685,20 T
598,85 T
727,71 T
Chi phí doanh thu
589,32 T
685,20 T
598,85 T
727,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,06 Tr
1,10 Tr
5,11 Tr
2,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,02 T
31,05 T
29,17 T
31,04 T
Chi phí hoạt động
33,84 T
93,88 T
31,26 T
47,15 T
Tổng chi phí hoạt động
623,16 T
779,09 T
630,11 T
774,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,57 T
43,98 T
40,61 T
65,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,72 T
-1,56 T
405,90 Tr
60,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,02 T
37,58 T
32,91 T
53,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,94 T
37,06 T
32,95 T
59,07 T
Chi phí thuế thu nhập
6,77 T
2,98 T
10,56 T
15,03 T
Thuế suất hiệu dụng
24,16%
7,92%
32,08%
27,93%
Chi phí hoạt động khác
1,27 T
1,53 T
287,48 Tr
1,28 T
Thu nhập ròng
24,58 T
36,97 T
24,66 T
38,75 T
Biên lợi nhuận ròng
3,71%
4,49%
3,68%
4,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 T
4,84 T
3,75 T
3,08 T
Chi phí lãi suất
-7,25 T
-5,15 T
-5,82 T
-7,13 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,25 T
-307,57 Tr
-2,06 T
-4,06 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,37 T
1,31 T
1,28 T
1,31 T
EBITDA
45,74 T
51,60 T
48,82 T
73,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,94 Tr
-9,52 T
813,47 Tr
-16,48 Tr
Các ứng dụng của Google