Finance

Danh sách
013570:KRX
DY Corp
3.915,00 ₩
+0,90%
(+35,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 013570...
Mở
3.865 ₩
Cao
3.915 ₩
Thấp
3.810 ₩
Vốn hoá thị trường
103,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,34 N
Khối lượng
37,10 N
Cổ tức
4,34%
Cổ tức hằng quý
42 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,31
Cao nhất trong 52 tuần
5.640 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.615 ₩
EPS
908 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,32 Tr
Số nhân viên
60
Mở
3.865 ₩
Cao
3.915 ₩
Thấp
3.810 ₩
Vốn hoá thị trường
103,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,34 N
Khối lượng
37,10 N
Cổ tức
4,34%
Cổ tức hằng quý
42 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,31
Cao nhất trong 52 tuần
5.640 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.615 ₩
EPS
908 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,32 Tr
Số nhân viên
60
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DY Corp
Giám đốc điều hànhJi Hyeon Kim
Số nhân viên60
Ngày thành lập5 thg 10, 1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdy.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
299,32 T
314,94 T
331,47 T
370,53 T
Giá vốn hàng bán
266,63 T
288,45 T
294,21 T
322,58 T
Chi phí doanh thu
266,63 T
288,45 T
294,21 T
322,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
3,96 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,63 T
12,39 T
28,91 T
23,99 T
Chi phí hoạt động
19,63 T
22,52 T
28,91 T
23,99 T
Tổng chi phí hoạt động
286,26 T
310,97 T
323,11 T
346,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,06 T
3,97 T
8,35 T
23,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,11 T
11,21 T
4,89 T
409,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,17 T
4,70 T
13,24 T
24,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,17 T
3,83 T
13,24 T
24,36 T
Chi phí thuế thu nhập
2,41 T
4,54 T
5,56 T
4,19 T
Thuế suất hiệu dụng
15,88%
96,56%
41,96%
17,21%
Chi phí hoạt động khác
-
2,33 T
-
-
Thu nhập ròng
7,98 T
-1,84 T
2,50 T
13,91 T
Biên lợi nhuận ròng
2,67%
-0,59%
0,76%
3,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,51 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-8,97 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-6,46 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
2,60 T
-
-
EBITDA
22,44 T
13,99 T
18,15 T
34,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-291,93 Tr
-14,27 Tr
-803,24 Tr
-184,22 Tr
Các ứng dụng của Google