Finance

Danh sách
Tại sao 013360 tăng 3,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
013360:KRX
Ilsung Construction Co Ltd
1.298,00 ₩
+3,26%
(+41,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 013360...
Mở
1.211 ₩
Cao
1.298 ₩
Thấp
1.211 ₩
Vốn hoá thị trường
70,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
187,31 N
Khối lượng
118,50 N
Chỉ số P/E
18,18
Cao nhất trong 52 tuần
2.830 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.105 ₩
EPS
71 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,02 Tr
Số nhân viên
371
Mở
1.211 ₩
Cao
1.298 ₩
Thấp
1.211 ₩
Vốn hoá thị trường
70,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
187,31 N
Khối lượng
118,50 N
Chỉ số P/E
18,18
Cao nhất trong 52 tuần
2.830 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.105 ₩
EPS
71 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,02 Tr
Số nhân viên
371
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ilsung Construction Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên371
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
110,90 T
112,54 T
84,65 T
107,35 T
Giá vốn hàng bán
104,50 T
101,44 T
76,88 T
97,66 T
Chi phí doanh thu
104,50 T
101,44 T
76,88 T
97,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
203,54 Tr
197,90 Tr
73,64 Tr
192,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,18 T
4,34 T
5,57 T
5,56 T
Chi phí hoạt động
4,64 T
13,10 T
6,13 T
5,98 T
Tổng chi phí hoạt động
109,15 T
114,55 T
83,01 T
103,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,75 T
-2,01 T
1,64 T
3,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,33 T
72,35 Tr
-18,57 Tr
-945,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-140,29 Tr
2,33 T
554,13 Tr
513,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-184,96 Tr
-2,98 T
465,88 Tr
606,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
195,52 Tr
-615,51 Tr
182,36 Tr
-111,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-139,37%
-26,37%
32,91%
-21,79%
Chi phí hoạt động khác
65,04 Tr
98,91 Tr
307,80 Tr
58,49 Tr
Thu nhập ròng
-336,96 Tr
2,95 T
369,74 Tr
626,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,30%
2,62%
0,44%
0,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
609,32 Tr
340,08 Tr
492,81 Tr
268,25 Tr
Chi phí lãi suất
-1,38 T
-1,78 T
-1,88 T
-2,08 T
Chi phí lãi suất ròng
-768,40 Tr
-1,44 T
-1,38 T
-1,81 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
173,30 Tr
181,46 Tr
151,92 Tr
149,77 Tr
EBITDA
2,90 T
-711,11 Tr
2,76 T
4,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-50,93 Tr
1,33 T
-97,39 Tr
-1,87 Tr
Các ứng dụng của Google