Finance

Danh sách
0131:HKG
Cheuk Nang Holdings Ltd
1,30 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:08:33 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0131...
Vốn hoá thị trường
848,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,45 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,62%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
8,17
Cao nhất trong 52 tuần
1,42 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,12 HK$
EPS
0,16 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
652,68 Tr
Số nhân viên
58
Vốn hoá thị trường
848,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,45 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,62%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
8,17
Cao nhất trong 52 tuần
1,42 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,12 HK$
EPS
0,16 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
652,68 Tr
Số nhân viên
58
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cheuk Nang Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên58
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
136,20 Tr
136,20 Tr
84,85 Tr
84,85 Tr
Giá vốn hàng bán
101,67 Tr
101,67 Tr
124,16 Tr
124,16 Tr
Chi phí doanh thu
101,67 Tr
101,67 Tr
124,16 Tr
124,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,59 Tr
11,59 Tr
12,48 Tr
12,48 Tr
Chi phí hoạt động
11,59 Tr
11,59 Tr
12,48 Tr
12,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
113,26 Tr
113,26 Tr
136,64 Tr
136,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,93 Tr
22,93 Tr
-51,79 Tr
-51,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
266,50 N
266,50 N
2,65 Tr
2,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
116,53 Tr
116,53 Tr
-105,05 Tr
-105,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,43 Tr
15,43 Tr
-55,91 Tr
-55,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,42 Tr
26,42 Tr
-52,17 Tr
-52,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,67%
22,67%
49,66%
49,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
90,12 Tr
90,12 Tr
-38,18 Tr
-38,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
66,17%
66,17%
-45,00%
-45,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,65 Tr
2,65 Tr
2,49 Tr
2,49 Tr
Chi phí lãi suất
-10,42 Tr
-10,42 Tr
-9,26 Tr
-9,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,77 Tr
-7,77 Tr
-6,77 Tr
-6,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,03 Tr
24,03 Tr
-50,70 Tr
-50,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google