Finance

Danh sách
Tại sao 013120 giảm 2,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
013120:KOSDAQ
Dongwon Development Co Ltd
1.932,00 ₩
-2,28%
(-45,00) 1 ngày
6 thg 11, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 013120...
Mở
1.900 ₩
Cao
1.975 ₩
Thấp
1.890 ₩
Vốn hoá thị trường
175,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,11 N
Khối lượng
102,78 N
Cổ tức
4,66%
Cổ tức hằng quý
23 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
6,64
Cao nhất trong 52 tuần
3.630 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.890 ₩
EPS
291 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,81 Tr
Số nhân viên
264
Mở
1.900 ₩
Cao
1.975 ₩
Thấp
1.890 ₩
Vốn hoá thị trường
175,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,11 N
Khối lượng
102,78 N
Cổ tức
4,66%
Cổ tức hằng quý
23 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
6,64
Cao nhất trong 52 tuần
3.630 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.890 ₩
EPS
291 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,81 Tr
Số nhân viên
264
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dongwon Development Co Ltd
Giám đốc điều hànhLee Sung-hwi | Jang Bok-man
Số nhân viên264
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcReal Estate
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
97,16 T
93,89 T
74,51 T
69,81 T
Giá vốn hàng bán
86,32 T
81,60 T
64,63 T
61,49 T
Chi phí doanh thu
86,32 T
81,60 T
64,63 T
61,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,44 Tr
34,51 Tr
34,90 Tr
39,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,49 T
6,29 T
5,05 T
4,82 T
Chi phí hoạt động
6,30 T
8,52 T
4,44 T
6,37 T
Tổng chi phí hoạt động
92,62 T
90,12 T
69,07 T
67,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,54 T
3,77 T
5,44 T
1,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,96 Tr
-599,12 Tr
-91,84 Tr
-6,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,22 T
7,68 T
8,68 T
8,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,52 T
6,26 T
8,71 T
8,20 T
Chi phí thuế thu nhập
2,95 T
2,06 T
2,62 T
2,48 T
Thuế suất hiệu dụng
26,28%
26,88%
30,12%
29,61%
Chi phí hoạt động khác
266,80 Tr
787,18 Tr
135,98 Tr
592,79 Tr
Thu nhập ròng
8,35 T
5,56 T
6,07 T
5,89 T
Biên lợi nhuận ròng
8,59%
5,92%
8,14%
8,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,95 T
4,18 T
4,26 T
3,94 T
Chi phí lãi suất
-40,93 Tr
-45,14 Tr
-127,66 Tr
-57,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,91 T
4,13 T
4,14 T
3,88 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
97,86 Tr
92,56 Tr
93,28 Tr
80,35 Tr
EBITDA
5,45 T
4,45 T
6,10 T
2,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,11 T
-68,44 Tr
27,31 Tr
-164,21 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google