Finance

Danh sách
012800:KRX
Daechang Co Ltd
1.076,00 ₩
+0,09%
(+1,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:56:18 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 012800...
Mở
1.042 ₩
Cao
1.078 ₩
Thấp
1.042 ₩
Vốn hoá thị trường
98,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
292,82 N
Khối lượng
130,30 N
Chỉ số P/E
3,75
Cao nhất trong 52 tuần
2.095 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
950 ₩
EPS
287 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,14 Tr
Số nhân viên
318
Mở
1.042 ₩
Cao
1.078 ₩
Thấp
1.042 ₩
Vốn hoá thị trường
98,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
292,82 N
Khối lượng
130,30 N
Chỉ số P/E
3,75
Cao nhất trong 52 tuần
2.095 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
950 ₩
EPS
287 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,14 Tr
Số nhân viên
318
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daechang Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên318
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbrasone.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
358,85 T
400,88 T
429,14 T
496,77 T
Giá vốn hàng bán
342,18 T
361,51 T
394,05 T
460,20 T
Chi phí doanh thu
342,18 T
361,51 T
394,05 T
460,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
72,66 Tr
72,29 Tr
95,95 Tr
77,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,48 T
8,63 T
10,51 T
13,48 T
Chi phí hoạt động
9,07 T
9,23 T
11,28 T
14,19 T
Tổng chi phí hoạt động
351,25 T
370,73 T
405,33 T
474,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,60 T
30,15 T
23,81 T
22,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,32 T
-23,32 T
-656,25 Tr
-6,66 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,04 T
-408,51 Tr
19,97 T
10,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,12 T
2,63 T
20,13 T
9,98 T
Chi phí thuế thu nhập
-653,09 Tr
-2,88 T
5,35 T
1,95 T
Thuế suất hiệu dụng
31,96%
705,01%
26,79%
18,10%
Chi phí hoạt động khác
258,40 Tr
74,75 Tr
258,76 Tr
166,01 Tr
Thu nhập ròng
-1,00 T
1,35 T
13,95 T
8,29 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,28%
0,34%
3,25%
1,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
156,50 Tr
152,83 Tr
150,17 Tr
170,11 Tr
Chi phí lãi suất
-4,52 T
-4,53 T
-5,20 T
-5,46 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,36 T
-4,38 T
-5,05 T
-5,29 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
196,16 Tr
447,80 Tr
399,42 Tr
444,16 Tr
EBITDA
9,71 T
32,20 T
25,94 T
24,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,02 Tr
2,13 Tr
-348,76 N
1,85 Tr
Các ứng dụng của Google