Finance

Danh sách
012750:KRX
S-1
97.600,00 ₩
+0,10%
(+100,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:11 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 012750...
Mở
97.000 ₩
Cao
98.500 ₩
Thấp
96.400 ₩
Vốn hoá thị trường
3,71 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
78,13 N
Khối lượng
267,81 N
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
800 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
21,60
Cao nhất trong 52 tuần
103.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
66.800 ₩
EPS
4.518 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,00 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
97.000 ₩
Cao
98.500 ₩
Thấp
96.400 ₩
Vốn hoá thị trường
3,71 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
78,13 N
Khối lượng
267,81 N
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
800 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
21,60
Cao nhất trong 52 tuần
103.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
66.800 ₩
EPS
4.518 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,00 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về S-1
Giám đốc điều hànhJeong Hae-rin
Số nhân viên6,89 N
Ngày thành lập28 thg 11, 1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAlarm Services
Trang webs1.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
698,74 T
783,90 T
673,71 T
723,13 T
Giá vốn hàng bán
531,26 T
603,04 T
530,53 T
548,27 T
Chi phí doanh thu
531,26 T
603,04 T
530,53 T
548,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
24,94 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,35 T
72,92 T
122,44 T
110,47 T
Chi phí hoạt động
105,35 T
125,02 T
122,44 T
110,47 T
Tổng chi phí hoạt động
636,61 T
728,06 T
652,97 T
658,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,13 T
55,83 T
20,74 T
64,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,95 T
10,96 T
3,19 T
2,89 T
EBT bao gồm các mục bất thường
64,08 T
51,03 T
23,94 T
67,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,08 T
67,58 T
23,94 T
67,28 T
Chi phí thuế thu nhập
15,78 T
14,87 T
2,40 T
20,53 T
Thuế suất hiệu dụng
24,63%
29,15%
10,04%
30,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
48,29 T
36,16 T
21,54 T
46,75 T
Biên lợi nhuận ròng
6,91%
4,61%
3,20%
6,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
5,64 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-466,93 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
5,18 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
22,95 T
-
-
EBITDA
105,67 T
99,61 T
64,62 T
108,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,09 T
4,03 T
3,89 T
3,66 T
Các ứng dụng của Google