Finance

Danh sách
012610:KRX
KyungIn Synthetic Co Ltd
3.155,00 ₩
-0,32%
(-10,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:14:32 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 012610...
Mở
3.085 ₩
Cao
3.195 ₩
Thấp
3.080 ₩
Vốn hoá thị trường
131,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,37 N
Khối lượng
46,77 N
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
12 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
6,40
Cao nhất trong 52 tuần
6.430 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.565 ₩
EPS
493 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,62 Tr
Số nhân viên
454
Mở
3.085 ₩
Cao
3.195 ₩
Thấp
3.080 ₩
Vốn hoá thị trường
131,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,37 N
Khối lượng
46,77 N
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
12 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
6,40
Cao nhất trong 52 tuần
6.430 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.565 ₩
EPS
493 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,62 Tr
Số nhân viên
454
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KyungIn Synthetic Co Ltd
Giám đốc điều hànhSeong Yong Cho | Heung Jun Kim
Số nhân viên454
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webkisco.co
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
90,72 T
89,22 T
107,86 T
118,96 T
Giá vốn hàng bán
74,18 T
70,66 T
85,24 T
89,14 T
Chi phí doanh thu
74,18 T
70,66 T
85,24 T
89,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,26 T
13,45 T
15,09 T
15,53 T
Chi phí hoạt động
15,30 T
11,77 T
16,08 T
16,48 T
Tổng chi phí hoạt động
89,48 T
82,43 T
101,33 T
105,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,24 T
6,79 T
6,53 T
13,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
533,09 Tr
-11,97 Tr
248,38 Tr
167,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,28 T
3,55 T
6,89 T
13,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,25 T
3,55 T
6,89 T
13,42 T
Chi phí thuế thu nhập
27,09 Tr
25,77 Tr
1,27 T
3,04 T
Thuế suất hiệu dụng
2,12%
0,73%
18,47%
22,69%
Chi phí hoạt động khác
255,59 Tr
288,71 Tr
331,11 Tr
308,84 Tr
Thu nhập ròng
1,45 T
3,54 T
5,19 T
9,98 T
Biên lợi nhuận ròng
1,60%
3,96%
4,81%
8,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
113,75 Tr
102,70 Tr
118,53 Tr
341,75 Tr
Chi phí lãi suất
-2,25 T
-2,13 T
-2,22 T
-2,27 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,14 T
-2,03 T
-2,10 T
-1,93 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
626,19 Tr
655,18 Tr
594,29 Tr
594,31 Tr
EBITDA
7,65 T
13,47 T
12,54 T
19,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-26,27 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google