Finance

Danh sách
Tại sao 0123 tăng 2,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
0123:HKG
Yuexiu Property Co Ltd
3,23 HK$
+2,05%
(+0,065) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0123...
Mở
3,18 HK$
Cao
3,33 HK$
Thấp
3,18 HK$
Vốn hoá thị trường
12,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,23 Tr
Khối lượng
6,12 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4,98 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,94 HK$
EPS
-0,36 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,40 T
Số nhân viên
13 N
Mở
3,18 HK$
Cao
3,33 HK$
Thấp
3,18 HK$
Vốn hoá thị trường
12,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,23 Tr
Khối lượng
6,12 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4,98 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,94 HK$
EPS
-0,36 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,40 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Yuexiu Property Company Limited is a property developer located in Guangdong, China. Its major shareholder is Guangzhou Yuexiu Holdings Limited, the investment corporation of the Guangzhou Government in Hong Kong. Wikipedia
Giới thiệu về Yuexiu Property Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,4 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,44 T
19,44 T
18,32 T
18,32 T
Giá vốn hàng bán
18,60 T
18,60 T
17,19 T
17,19 T
Chi phí doanh thu
18,60 T
18,60 T
17,19 T
17,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,02 T
1,02 T
789,30 Tr
789,30 Tr
Chi phí hoạt động
1,06 T
1,06 T
765,73 Tr
765,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,66 T
19,66 T
17,96 T
17,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-218,71 Tr
-218,71 Tr
368,30 Tr
368,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,42 Tr
8,42 Tr
-21,36 Tr
-21,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-416,59 Tr
-416,59 Tr
787,86 Tr
787,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-409,07 Tr
-409,07 Tr
735,54 Tr
735,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
182,05 Tr
182,05 Tr
345,86 Tr
345,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-43,70%
-43,70%
43,90%
43,90%
Chi phí hoạt động khác
40,27 Tr
40,27 Tr
-23,58 Tr
-23,58 Tr
Thu nhập ròng
-657,30 Tr
-657,30 Tr
43,62 Tr
43,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,38%
-3,38%
0,24%
0,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
214,59 Tr
214,59 Tr
137,45 Tr
137,45 Tr
Chi phí lãi suất
-178,79 Tr
-178,79 Tr
-244,35 Tr
-244,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
35,80 Tr
35,80 Tr
-106,90 Tr
-106,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-184,37 Tr
-184,37 Tr
432,02 Tr
432,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,31 Tr
-2,31 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google