Finance

Danh sách
Tại sao 012320 tăng 3,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
012320:KRX
Kyungdong Invest Co Ltd
45.700,00 ₩
+3,39%
(+1.500,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 012320...
Mở
43.100 ₩
Cao
45.950 ₩
Thấp
43.100 ₩
Vốn hoá thị trường
108,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,78 N
Khối lượng
2,90 N
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
187 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
5,55
Cao nhất trong 52 tuần
103.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
39.000 ₩
EPS
8.232 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,37 Tr
Số nhân viên
16
Mở
43.100 ₩
Cao
45.950 ₩
Thấp
43.100 ₩
Vốn hoá thị trường
108,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,78 N
Khối lượng
2,90 N
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
187 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
5,55
Cao nhất trong 52 tuần
103.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
39.000 ₩
EPS
8.232 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,37 Tr
Số nhân viên
16
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kyungdong Invest Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,06 T
96,85 T
54,26 T
62,47 T
Giá vốn hàng bán
56,60 T
67,94 T
45,31 T
58,35 T
Chi phí doanh thu
56,60 T
67,94 T
45,31 T
58,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,41 T
7,26 T
6,22 T
5,87 T
Chi phí hoạt động
8,10 T
8,10 T
7,18 T
6,94 T
Tổng chi phí hoạt động
64,69 T
76,04 T
52,49 T
65,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,64 T
20,81 T
1,77 T
-2,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
790,68 Tr
508,94 Tr
996,80 Tr
636,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,52 T
21,87 T
3,15 T
-1,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,51 T
21,85 T
3,22 T
-1,72 T
Chi phí thuế thu nhập
-186,21 Tr
5,05 T
265,62 Tr
-2,40 T
Thuế suất hiệu dụng
7,38%
23,11%
8,44%
131,65%
Chi phí hoạt động khác
290,68 Tr
162,01 Tr
130,96 Tr
75,56 Tr
Thu nhập ròng
-2,37 T
16,59 T
3,01 T
721,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,88%
17,13%
5,54%
1,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
589,91 Tr
645,31 Tr
660,49 Tr
685,51 Tr
Chi phí lãi suất
-286,88 Tr
-273,51 Tr
-267,65 Tr
-259,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
303,03 Tr
371,79 Tr
392,84 Tr
425,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
662,34 Tr
669,24 Tr
663,47 Tr
655,82 Tr
EBITDA
-161,82 Tr
28,73 T
5,26 T
2,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,07 Tr
-94,73 Tr
-455,00 N
-36,62 Tr
Các ứng dụng của Google