Finance

Danh sách
Tại sao 012030 giảm 2,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
012030:KRX
DB Inc
2.215,00 ₩
-2,85%
(-65,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:08:31 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 012030...
Mở
2.200 ₩
Cao
2.265 ₩
Thấp
2.110 ₩
Vốn hoá thị trường
445,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,06 Tr
Khối lượng
904,82 N
Chỉ số P/E
6,23
Cao nhất trong 52 tuần
2.545 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.257 ₩
EPS
355 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,17 Tr
Số nhân viên
876
Mở
2.200 ₩
Cao
2.265 ₩
Thấp
2.110 ₩
Vốn hoá thị trường
445,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,06 Tr
Khối lượng
904,82 N
Chỉ số P/E
6,23
Cao nhất trong 52 tuần
2.545 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.257 ₩
EPS
355 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,17 Tr
Số nhân viên
876
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DB Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên876
Ngày thành lập15 thg 3, 1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webdbinc.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
159,31 T
192,15 T
166,77 T
229,96 T
Giá vốn hàng bán
132,85 T
171,37 T
136,93 T
201,35 T
Chi phí doanh thu
132,85 T
171,37 T
136,93 T
201,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,70 T
17,27 T
10,12 T
14,68 T
Chi phí hoạt động
13,46 T
18,41 T
11,11 T
15,71 T
Tổng chi phí hoạt động
146,31 T
189,78 T
148,03 T
217,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,00 T
2,36 T
18,74 T
12,91 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,59 T
934,46 Tr
2,04 T
-47,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,06 T
-13,10 T
36,25 T
30,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,22 T
-42,09 T
19,34 T
9,60 T
Chi phí thuế thu nhập
3,34 T
303,75 Tr
6,54 T
4,86 T
Thuế suất hiệu dụng
11,11%
-2,32%
18,06%
16,19%
Chi phí hoạt động khác
283,43 Tr
306,74 Tr
280,33 Tr
142,53 Tr
Thu nhập ròng
26,57 T
-13,61 T
29,78 T
25,16 T
Biên lợi nhuận ròng
16,68%
-7,08%
17,86%
10,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
413,22 Tr
237,73 Tr
4,91 T
473,68 Tr
Chi phí lãi suất
-3,50 T
-3,65 T
-3,82 T
-4,03 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,09 T
-3,41 T
1,09 T
-3,55 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
417,91 Tr
504,46 Tr
477,27 Tr
480,55 Tr
EBITDA
13,81 T
3,42 T
19,73 T
13,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
22,78 Tr
-1,06 Tr
-417,15 Tr
-32,17 Tr
Các ứng dụng của Google