Finance

Danh sách
Tại sao 011930 tăng 2,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
011930:KRX
Shinsung E&G
16.360,00 ₩
+2,89%
(+460,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:27 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 011930...
Mở
15.430 ₩
Cao
16.420 ₩
Thấp
15.250 ₩
Vốn hoá thị trường
332,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
194,69 N
Khối lượng
166,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
49.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.995 ₩
EPS
-229 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,31 Tr
Số nhân viên
507
Mở
15.430 ₩
Cao
16.420 ₩
Thấp
15.250 ₩
Vốn hoá thị trường
332,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
194,69 N
Khối lượng
166,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
49.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.995 ₩
EPS
-229 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,31 Tr
Số nhân viên
507
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shinsung E&G
Giám đốc điều hànhAhn Yoon-Soo | Lee Ji-seon
Số nhân viên507
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
158,60 T
152,59 T
153,69 T
201,81 T
Giá vốn hàng bán
142,85 T
137,13 T
141,61 T
183,12 T
Chi phí doanh thu
142,85 T
137,13 T
141,61 T
183,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,79 T
1,71 T
1,59 T
1,79 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,14 T
12,39 T
12,69 T
12,00 T
Chi phí hoạt động
15,50 T
12,32 T
14,53 T
15,60 T
Tổng chi phí hoạt động
158,34 T
149,45 T
156,15 T
198,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
253,29 Tr
3,13 T
-2,46 T
3,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-363,57 Tr
38,53 Tr
-798,66 Tr
-241,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,67 T
3,91 T
-4,08 T
-410,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,62 T
3,15 T
-4,21 T
-347,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
901,41 Tr
1,67 T
-274,51 Tr
1,73 T
Thuế suất hiệu dụng
-33,82%
42,56%
6,72%
-420,74%
Chi phí hoạt động khác
461,24 Tr
122,51 Tr
477,11 Tr
443,80 Tr
Thu nhập ròng
-3,34 T
3,14 T
-3,13 T
-1,31 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,10%
2,06%
-2,04%
-0,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
112,12 Tr
176,98 Tr
155,85 Tr
130,62 Tr
Chi phí lãi suất
-2,07 T
-2,24 T
-2,17 T
-2,32 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,96 T
-2,07 T
-2,02 T
-2,19 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
678,72 Tr
687,18 Tr
691,71 Tr
656,70 Tr
EBITDA
3,71 T
5,74 T
814,25 Tr
6,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-633,37 Tr
-143,13 Tr
27,50 Tr
Các ứng dụng của Google