Finance

Danh sách
Tại sao 011790 tăng 7,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
011790:KRX
SKC Co Ltd
100.300,00 ₩
+7,50%
(+7.000,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:18 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 011790...
Mở
91.400 ₩
Cao
100.300 ₩
Thấp
88.600 ₩
Vốn hoá thị trường
4,97 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
216,33 N
Khối lượng
311,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
184.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
61.100 ₩
EPS
-22.132 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,60 Tr
Số nhân viên
133
Mở
91.400 ₩
Cao
100.300 ₩
Thấp
88.600 ₩
Vốn hoá thị trường
4,97 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
216,33 N
Khối lượng
311,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
184.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
61.100 ₩
EPS
-22.132 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,60 Tr
Số nhân viên
133
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SKC Co Ltd
Giám đốc điều hànhLee Wan-Jae
Số nhân viên133
Ngày thành lập16 thg 7, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webskc.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
506,02 T
428,26 T
496,64 T
645,38 T
Giá vốn hàng bán
490,09 T
451,72 T
455,20 T
575,37 T
Chi phí doanh thu
490,09 T
451,72 T
455,20 T
575,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,37 T
3,68 T
2,75 T
3,14 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,70 T
70,25 T
55,94 T
69,33 T
Chi phí hoạt động
68,70 T
84,15 T
70,17 T
84,44 T
Tổng chi phí hoạt động
558,79 T
535,87 T
525,37 T
659,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-52,77 T
-107,61 T
-28,73 T
-14,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,65 T
-48,90 T
-17,66 T
-12,15 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-130,76 T
-468,96 T
-68,85 T
-70,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-131,31 T
-196,74 T
-69,69 T
-70,07 T
Chi phí thuế thu nhập
-13,43 T
1,58 T
8,08 T
9,07 T
Thuế suất hiệu dụng
10,27%
-0,34%
-11,73%
-12,89%
Chi phí hoạt động khác
1,46 T
1,62 T
1,79 T
1,81 T
Thu nhập ròng
-90,64 T
-542,24 T
-81,55 T
-90,65 T
Biên lợi nhuận ròng
-17,91%
-126,61%
-16,42%
-14,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-3,26 N
-15,09 N
-2,43 N
-2,21 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,64 T
7,48 T
7,01 T
11,10 T
Chi phí lãi suất
-39,89 T
-44,49 T
-43,50 T
-49,97 T
Chi phí lãi suất ròng
-32,25 T
-37,01 T
-36,49 T
-38,87 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,19 T
4,81 T
4,56 T
4,94 T
EBITDA
-9,43 T
-55,47 T
9,26 T
29,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,45 T
25,46 T
-5,72 T
2,69 T
Các ứng dụng của Google