Finance

Danh sách
Tại sao 011700 tăng 3,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
011700:KRX
Hanshin Machinery Co Ltd
2.290,00 ₩
+3,62%
(+80,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:23 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 011700...
Mở
2.225 ₩
Cao
2.290 ₩
Thấp
2.175 ₩
Vốn hoá thị trường
74,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
245,67 N
Khối lượng
63,16 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
5 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Cao nhất trong 52 tuần
5.910 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.767 ₩
EPS
-8 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,45 Tr
Số nhân viên
67
Mở
2.225 ₩
Cao
2.290 ₩
Thấp
2.175 ₩
Vốn hoá thị trường
74,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
245,67 N
Khối lượng
63,16 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
5 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Cao nhất trong 52 tuần
5.910 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.767 ₩
EPS
-8 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,45 Tr
Số nhân viên
67
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hanshin Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên67
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhanshin.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,71 T
16,51 T
7,56 T
14,35 T
Giá vốn hàng bán
10,43 T
13,16 T
6,96 T
10,83 T
Chi phí doanh thu
10,43 T
13,16 T
6,96 T
10,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,03 T
2,64 T
1,88 T
2,00 T
Chi phí hoạt động
2,12 T
5,21 T
2,21 T
2,40 T
Tổng chi phí hoạt động
12,55 T
18,38 T
9,17 T
13,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,16 T
-1,87 T
-1,61 T
1,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
86,27 Tr
680,56 Tr
-130,16 Tr
16,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,84 T
-597,94 Tr
-1,36 T
2,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,08 T
-1,59 T
-1,96 T
1,03 T
Chi phí thuế thu nhập
838,91 N
2,16 T
142,42 Tr
513,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,05%
-360,62%
-10,47%
19,30%
Chi phí hoạt động khác
211,30 Tr
125,02 Tr
89,41 Tr
169,45 Tr
Thu nhập ròng
1,84 T
-2,75 T
-1,50 T
2,15 T
Biên lợi nhuận ròng
13,45%
-16,69%
-19,88%
14,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
239,55 Tr
-
129,77 Tr
132,39 Tr
Chi phí lãi suất
-165,03 Tr
-83,92 Tr
-166,92 Tr
-174,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
74,53 Tr
-83,92 Tr
-37,14 Tr
-41,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
108,41 Tr
95,89 Tr
68,22 Tr
67,76 Tr
EBITDA
1,43 T
-1,69 T
-1,41 T
1,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,98 Tr
-3,58 Tr
-
474,00 N
Các ứng dụng của Google