Finance

Danh sách
Tại sao 0116 tăng 3,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
0116:HKG
Chow Sang Sang Holdings Intrnl Ltd
13,50 HK$
+3,29%
(+0,43) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0116...
Mở
13,20 HK$
Cao
13,59 HK$
Thấp
13,20 HK$
Vốn hoá thị trường
9,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
984,00 N
Cổ tức
7,93%
Cổ tức hằng quý
0,27 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,05
Cao nhất trong 52 tuần
16,69 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,48 HK$
EPS
4,42 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
677,43 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
13,20 HK$
Cao
13,59 HK$
Thấp
13,20 HK$
Vốn hoá thị trường
9,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
984,00 N
Cổ tức
7,93%
Cổ tức hằng quý
0,27 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,05
Cao nhất trong 52 tuần
16,69 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,48 HK$
EPS
4,42 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
677,43 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Chow Sang Sang Holdings International Limited, or Chow Sang Sang Group, doing business as Chow Sang Sang jewelry Company Limited or Chow Sang Sang, is a jewelry company with its corporate headquarters in the Chow Sang Sang Building in Kowloon, Hong Kong. Its registered office is in the Clarendon House in Hamilton, Bermuda, and it is incorporated with limited liability in Bermuda. It is listed as SEHK: 116 on the Hong Kong Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Chow Sang Sang Holdings Intrnl Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,62 N
Ngày thành lập1934
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,71 T
5,71 T
6,44 T
6,44 T
Giá vốn hàng bán
3,89 T
3,89 T
4,30 T
4,30 T
Chi phí doanh thu
3,89 T
3,89 T
4,30 T
4,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,16 T
1,16 T
1,24 T
1,24 T
Chi phí hoạt động
1,17 T
1,17 T
1,24 T
1,24 T
Tổng chi phí hoạt động
5,06 T
5,06 T
5,54 T
5,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
645,65 Tr
645,65 Tr
894,85 Tr
894,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-148,67 Tr
-148,67 Tr
565,31 Tr
565,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
493,75 Tr
493,75 Tr
1,48 T
1,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
501,66 Tr
501,66 Tr
1,48 T
1,48 T
Chi phí thuế thu nhập
119,12 Tr
119,12 Tr
384,45 Tr
384,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,12%
24,12%
25,96%
25,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
407,86 Tr
407,86 Tr
1,08 T
1,08 T
Biên lợi nhuận ròng
7,15%
7,15%
16,72%
16,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,26 Tr
14,26 Tr
14,44 Tr
14,44 Tr
Chi phí lãi suất
-26,40 Tr
-26,40 Tr
-28,86 Tr
-28,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,14 Tr
-12,14 Tr
-14,41 Tr
-14,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
720,86 Tr
730,33 Tr
957,58 Tr
957,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google