Finance

Danh sách
Tại sao 011690 tăng 4,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
011690:KRX
Y2 Solution Co Ltd
3.800,00 ₩
+4,11%
(+150,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:22:14 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 011690...
Mở
3.600 ₩
Cao
3.945 ₩
Thấp
3.540 ₩
Vốn hoá thị trường
139,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
175,90 N
Khối lượng
247,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
9.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.400 ₩
EPS
-157 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,70 Tr
Số nhân viên
81
Mở
3.600 ₩
Cao
3.945 ₩
Thấp
3.540 ₩
Vốn hoá thị trường
139,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
175,90 N
Khối lượng
247,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
9.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.400 ₩
EPS
-157 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,70 Tr
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Y2 Solution Co Ltd
Giám đốc điều hànhHarry Kang
Số nhân viên81
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
46,62 T
48,30 T
86,66 T
87,37 T
Giá vốn hàng bán
44,16 T
43,97 T
81,65 T
82,78 T
Chi phí doanh thu
44,16 T
43,97 T
81,65 T
82,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
314,39 Tr
298,11 Tr
126,26 Tr
101,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,74 T
3,85 T
3,43 T
3,57 T
Chi phí hoạt động
3,40 T
5,49 T
4,06 T
3,92 T
Tổng chi phí hoạt động
47,56 T
49,46 T
85,70 T
86,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-938,31 Tr
-1,15 T
954,21 Tr
665,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,26 Tr
-2,59 T
21,48 Tr
407,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,04 T
-5,27 T
-648,73 Tr
-142,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-990,87 Tr
-4,82 T
-648,73 Tr
-142,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-769,76 Tr
-
-591,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
14,61%
-
413,75%
Chi phí hoạt động khác
67,66 Tr
12,80 Tr
35,35 Tr
7,37 Tr
Thu nhập ròng
-1,03 T
-4,52 T
-648,73 Tr
448,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,20%
-9,35%
-0,75%
0,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
193,04 Tr
191,33 Tr
81,58 Tr
51,41 Tr
Chi phí lãi suất
-542,13 Tr
-540,37 Tr
-632,46 Tr
-906,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-349,08 Tr
-349,05 Tr
-550,89 Tr
-855,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
244,66 Tr
256,47 Tr
360,98 Tr
357,82 Tr
EBITDA
-214,53 Tr
-551,45 Tr
1,87 T
1,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
452,91 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google