Finance

Danh sách
Tại sao 011500 tăng 10,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
011500:KRX
Hannong Chemicals Inc
14.960,00 ₩
+10,16%
(+1.380,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:25 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 011500...
Mở
13.200 ₩
Cao
15.040 ₩
Thấp
13.140 ₩
Vốn hoá thị trường
233,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,13 N
Khối lượng
171,99 N
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
10 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
24,36
Cao nhất trong 52 tuần
29.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.250 ₩
EPS
614 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,64 Tr
Số nhân viên
190
Mở
13.200 ₩
Cao
15.040 ₩
Thấp
13.140 ₩
Vốn hoá thị trường
233,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,13 N
Khối lượng
171,99 N
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
10 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
24,36
Cao nhất trong 52 tuần
29.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.250 ₩
EPS
614 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,64 Tr
Số nhân viên
190
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hannong Chemicals Inc
Giám đốc điều hànhKyung Sang-ho | Kim Eung-sang
Số nhân viên190
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webhannong.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,16 T
47,92 T
59,36 T
72,39 T
Giá vốn hàng bán
47,82 T
43,28 T
52,69 T
60,94 T
Chi phí doanh thu
47,82 T
43,28 T
52,69 T
60,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,07 T
3,39 T
3,23 T
3,59 T
Chi phí hoạt động
3,17 T
3,44 T
3,33 T
3,66 T
Tổng chi phí hoạt động
50,99 T
46,71 T
56,02 T
64,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
169,76 Tr
1,21 T
3,34 T
7,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
271,72 Tr
43,73 Tr
402,66 Tr
-1,33 T
EBT bao gồm các mục bất thường
699,99 Tr
1,43 T
4,24 T
7,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
656,12 Tr
1,43 T
4,23 T
7,63 T
Chi phí thuế thu nhập
80,79 Tr
1,69 T
910,77 Tr
1,72 T
Thuế suất hiệu dụng
11,54%
118,07%
21,48%
22,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
619,20 Tr
-258,99 Tr
3,33 T
5,91 T
Biên lợi nhuận ròng
1,21%
-0,54%
5,61%
8,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
260,22 Tr
262,59 Tr
247,30 Tr
288,99 Tr
Chi phí lãi suất
-290,01 Tr
-145,35 Tr
-281,02 Tr
-30,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,79 Tr
117,24 Tr
-33,72 Tr
258,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
99,73 Tr
82,30 Tr
95,63 Tr
70,78 Tr
EBITDA
2,95 T
3,94 T
6,04 T
10,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-37,82 Tr
1,99 N
2,00 N
8,07 Tr
Các ứng dụng của Google