Finance

Danh sách
0114:HKG
Herald Holdings Ltd
0,70 HK$
+0,71%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0114...
Mở
0,70 HK$
Cao
0,70 HK$
Thấp
0,70 HK$
Vốn hoá thị trường
426,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
57,58 N
Khối lượng
10,00 N
Cổ tức
8,51%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,94
Cao nhất trong 52 tuần
0,90 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,54 HK$
EPS
0,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
604,49 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
0,70 HK$
Cao
0,70 HK$
Thấp
0,70 HK$
Vốn hoá thị trường
426,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
57,58 N
Khối lượng
10,00 N
Cổ tức
8,51%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,94
Cao nhất trong 52 tuần
0,90 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,54 HK$
EPS
0,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
604,49 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Herald Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,29 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
212,52 Tr
212,52 Tr
188,06 Tr
188,06 Tr
Giá vốn hàng bán
149,98 Tr
149,98 Tr
139,36 Tr
139,36 Tr
Chi phí doanh thu
149,98 Tr
149,98 Tr
139,36 Tr
139,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,96 Tr
54,96 Tr
42,13 Tr
42,13 Tr
Chi phí hoạt động
41,15 Tr
41,15 Tr
51,64 Tr
51,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
191,13 Tr
191,13 Tr
191,00 Tr
191,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,39 Tr
21,39 Tr
-2,95 Tr
-2,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
27,85 Tr
27,85 Tr
3,92 Tr
3,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,36 Tr
21,36 Tr
-3,98 Tr
-3,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,72 Tr
5,72 Tr
-705,00 N
-705,00 N
Thuế suất hiệu dụng
20,54%
20,54%
-18,00%
-18,00%
Chi phí hoạt động khác
-13,80 Tr
-13,80 Tr
9,52 Tr
9,52 Tr
Thu nhập ròng
22,12 Tr
22,12 Tr
4,72 Tr
4,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,41%
10,41%
2,51%
2,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,23 Tr
3,23 Tr
Chi phí lãi suất
-25,00 N
-25,00 N
-228,00 N
-228,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-25,00 N
-25,00 N
3,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,56 Tr
24,56 Tr
-1,24 Tr
-1,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-11,73 Tr
-11,73 Tr
Các ứng dụng của Google