Finance

Danh sách
Tại sao 011390 tăng 2,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
011390:KRX
Busan Industrial Co Ltd
45.200,00 ₩
+2,26%
(+1.000,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 011390...
Mở
44.700 ₩
Cao
45.600 ₩
Thấp
44.000 ₩
Vốn hoá thị trường
47,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,48 N
Khối lượng
1,88 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
63 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
94.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
33.600 ₩
EPS
-1.910 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 Tr
Số nhân viên
27
Mở
44.700 ₩
Cao
45.600 ₩
Thấp
44.000 ₩
Vốn hoá thị trường
47,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,48 N
Khối lượng
1,88 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
63 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
94.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
33.600 ₩
EPS
-1.910 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 Tr
Số nhân viên
27
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Busan Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,22 T
29,91 T
23,26 T
24,76 T
Giá vốn hàng bán
18,40 T
26,86 T
19,68 T
20,15 T
Chi phí doanh thu
18,40 T
26,86 T
19,68 T
20,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,62 Tr
38,05 Tr
234,00 N
56,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,98 T
3,07 T
2,77 T
2,99 T
Chi phí hoạt động
3,73 T
4,17 T
3,09 T
3,25 T
Tổng chi phí hoạt động
22,13 T
31,03 T
22,76 T
23,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-911,46 Tr
-1,13 T
497,01 Tr
1,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-363,88 Tr
79,00 Tr
68,07 Tr
83,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,32 T
-2,04 T
-443,98 Tr
649,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,33 T
-2,07 T
-443,98 Tr
313,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-487,07 Tr
-583,48 Tr
-50,38 Tr
143,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,99%
28,67%
11,35%
22,12%
Chi phí hoạt động khác
215,61 Tr
65,43 Tr
90,90 Tr
47,33 Tr
Thu nhập ròng
-1,08 T
-869,35 Tr
-268,44 Tr
202,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,10%
-2,91%
-1,15%
0,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
57,37 Tr
63,31 Tr
50,43 Tr
35,80 Tr
Chi phí lãi suất
-1,11 T
-1,09 T
-1,06 T
-1,17 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,05 T
-1,02 T
-1,01 T
-1,13 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
537,44 Tr
540,92 Tr
180,30 Tr
170,86 Tr
EBITDA
1,06 T
809,10 Tr
1,82 T
3,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,50 Tr
-34,30 Tr
-
-335,20 Tr
Các ứng dụng của Google