Finance

Danh sách
Tại sao 011330 tăng 8,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
011330:KRX
Uni Chem Co Ltd
6.320,00 ₩
+8,22%
(+480,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:11 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 011330...
Mở
5.700 ₩
Cao
6.400 ₩
Thấp
5.680 ₩
Vốn hoá thị trường
63,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
402,65 N
Khối lượng
726,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
14.220 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.060 ₩
EPS
-1.540 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,02 Tr
Số nhân viên
253
Mở
5.700 ₩
Cao
6.400 ₩
Thấp
5.680 ₩
Vốn hoá thị trường
63,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
402,65 N
Khối lượng
726,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
14.220 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.060 ₩
EPS
-1.540 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,02 Tr
Số nhân viên
253
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Uni Chem Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên253
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuni-chem.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,65 T
20,06 T
19,56 T
30,96 T
Giá vốn hàng bán
28,47 T
23,53 T
18,01 T
30,85 T
Chi phí doanh thu
28,47 T
23,53 T
18,01 T
30,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
261,77 Tr
242,71 Tr
242,57 Tr
197,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,21 T
-1,19 T
2,34 T
2,62 T
Chi phí hoạt động
4,69 T
1,11 T
2,80 T
3,04 T
Tổng chi phí hoạt động
33,17 T
24,65 T
20,80 T
33,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
485,77 Tr
-4,58 T
-1,24 T
-2,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
57,00 Tr
841,99 Tr
27,49 Tr
496,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
302,83 Tr
-4,98 T
-2,79 T
-3,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
462,93 Tr
-4,68 T
-2,80 T
-3,81 T
Chi phí thuế thu nhập
-
3,16 T
-
-67,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-63,46%
-
1,80%
Chi phí hoạt động khác
34,67 Tr
34,16 Tr
41,13 Tr
41,99 Tr
Thu nhập ròng
302,83 Tr
-8,10 T
-2,70 T
-3,61 T
Biên lợi nhuận ròng
0,90%
-40,39%
-13,83%
-11,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
684,47 Tr
700,65 Tr
668,54 Tr
649,20 Tr
Chi phí lãi suất
-669,23 Tr
-1,51 T
-1,96 T
-1,95 T
Chi phí lãi suất ròng
15,24 Tr
-812,75 Tr
-1,29 T
-1,30 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
177,04 Tr
168,25 Tr
164,10 Tr
189,46 Tr
EBITDA
1,86 T
-3,23 T
190,11 Tr
-1,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-70,00 Tr
-10,00 Tr
-59,84 Tr
Các ứng dụng của Google