Finance

Danh sách
Tại sao 011280 tăng 2,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
011280:KRX
Tailim Packaging Co Ltd
1.253,00 ₩
+2,45%
(+30,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:12 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 011280...
Mở
1.199 ₩
Cao
1.255 ₩
Thấp
1.187 ₩
Vốn hoá thị trường
88,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,72 N
Khối lượng
33,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.830 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.137 ₩
EPS
-110 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,81 Tr
Số nhân viên
907
Mở
1.199 ₩
Cao
1.255 ₩
Thấp
1.187 ₩
Vốn hoá thị trường
88,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,72 N
Khối lượng
33,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.830 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.137 ₩
EPS
-110 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,81 Tr
Số nhân viên
907
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tailim Packaging Co Ltd
Giám đốc điều hànhBok-Jin Lee
Số nhân viên907
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webtailim.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
197,79 T
182,96 T
187,06 T
212,33 T
Giá vốn hàng bán
176,06 T
165,13 T
168,90 T
185,72 T
Chi phí doanh thu
176,06 T
165,13 T
168,90 T
185,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,55 T
21,96 T
20,39 T
20,77 T
Chi phí hoạt động
22,86 T
23,62 T
21,69 T
22,14 T
Tổng chi phí hoạt động
198,92 T
188,75 T
190,59 T
207,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,13 T
-5,78 T
-3,53 T
4,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-95,30 Tr
193,05 Tr
-7,48 Tr
-28,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 T
-8,23 T
-6,24 T
1,97 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,82 T
-8,21 T
-6,25 T
1,75 T
Chi phí thuế thu nhập
65,13 Tr
-926,47 Tr
-1,47 T
-3,10 T
Thuế suất hiệu dụng
6,40%
11,25%
23,59%
-157,57%
Chi phí hoạt động khác
38,88 Tr
360,84 Tr
72,82 Tr
126,36 Tr
Thu nhập ròng
1,06 T
-6,91 T
-5,31 T
3,57 T
Biên lợi nhuận ròng
0,54%
-3,78%
-2,84%
1,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
116,96 Tr
117,63 Tr
115,68 Tr
99,42 Tr
Chi phí lãi suất
-2,74 T
-2,69 T
-2,84 T
-2,80 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,63 T
-2,57 T
-2,72 T
-2,70 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
677,21 Tr
675,18 Tr
654,09 Tr
657,72 Tr
EBITDA
7,28 T
2,98 T
4,85 T
12,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,84 T
-41,60 Tr
-2,29 Tr
-232,33 Tr
Các ứng dụng của Google